Quang Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUANG Vũ COMPUTER
11
进口笔数
2
出口笔数
$1.7K
进口金额
$420
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-02-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100587290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA94UB54 |
| 成立日期 | 2006-01-03 |
| 联系地址 | Số 299 Nguyễn Thái Học, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUANG VŨ COMPUTER |
| 企业英文名称 | QUANG VU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 299 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842563520739 |
| 邮箱 | kinhdoanhqv1@gmail.com |
| 传真 | 0563520639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.7K |
| 中国 | 6 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $420 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huyen Kim Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 女式纺织服装、其他塑料制品 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $250 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $220 | 棉针织T恤及背心、非木制家具件 |
| Son Hung Pacific Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $150 | 其他香蕉、其他塑料制品 |
| HAINAN GOLDEN SHELL CO LTD | 中国 | 3 | $0 | 塑料家用制品、男式毛料夹克 |
| LE QUANG DAI | 越南 | 1 | $0 | |
| HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | 1 | $0 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Jing Yuan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 卧室木家具、木制家具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Corporation | 马来西亚 | 2 | $420 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他印刷图片 | Son Hung Pacific Trading Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-01-14 | 不锈钢家用制品 | Son Hung Pacific Trading Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-01-14 | 非乙烯塑料袋 | Son Hung Pacific Trading Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-05-28 | 家用炊具 | Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2024-12-07 | 其他材料床垫 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $220 |
| 2024-11-18 | SILICONE GASKET SEALING RINGS,STEEL MULTI PURPOSE SCISSORS,POLYESTER PET MATTRESS,POLYESTER BLEND PET MATTRESS,POLYESTER PET MATTRESS | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-10-18 | POT, GRINDER, BAG, CUP , STRAW, LID , STAMP, APRON | LE QUANG DAI | 越南 | $0 |
| 2024-10-17 | 非瓦楞折叠盒 | Huyen Kim Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2024-10-17 | 女式棉制服装 | Huyen Kim Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2024-10-17 | 聚乙烯袋 | Huyen Kim Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $75 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 其他电子IC | Intel Corporation | 马来西亚 | $210 |
| 2024-12-11 | 其他电子IC | Intel Corporation | 马来西亚 | $210 |