Tuyen Uoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TUYểN ướC
81
进口笔数
60
出口笔数
$3.28M
进口金额
$3.52M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400898335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN356SCTA |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Lâm, Xã Hoàng Lương, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUYỂN ƯỚC |
| 企业英文名称 | TUYEN UOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Lâm, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986706577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 961590 | 发饰 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $3.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $3.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $3.28M | 非塑料梳子、塑料梳子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $3.52M | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 未印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-08 | 未印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-08 | 未印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶绳 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-08 | 未印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-08 | 未印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-08 | 未印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶绳 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2026-04-08 | 硫化橡胶绳 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-08 | 未印刷标签 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $121 |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $468 |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $186 |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $15.0K |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $321 |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-08 | 非塑料梳子 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | — | $11 |