Tuyen Uoc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TUYểN ướC

81
进口笔数
60
出口笔数
$3.28M
进口金额
$3.52M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.8K · 2 笔出口 $86.8K · 2 笔2023-10进口 $52.3K · 2 笔出口 $58.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.7K · 5 笔出口 $109.7K · 4 笔2024-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $93.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-03进口 $44.9K · 3 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-04进口 $118.0K · 2 笔出口 $125.9K · 2 笔2024-05进口 $36.6K · 2 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-06进口 $43.8K · 3 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-07进口 $55.2K · 1 笔出口 $63.6K · 1 笔2024-08进口 $30.5K · 2 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-09进口 $51.4K · 2 笔出口 $57.4K · 1 笔2024-10进口 $65.0K · 3 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-11进口 $64.0K · 4 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-12进口 $94.8K · 2 笔出口 $106.7K · 2 笔2025-01进口 $76.7K · 1 笔出口 $88.2K · 1 笔2025-02进口 $117.6K · 1 笔出口 $134.9K · 1 笔2025-03进口 $67.0K · 1 笔出口 $78.9K · 1 笔2025-04进口 $119.4K · 1 笔出口 $135.6K · 1 笔2025-05进口 $91.3K · 3 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-06进口 $291.4K · 3 笔出口 $318.2K · 2 笔2025-07进口 $96.0K · 2 笔出口 $106.3K · 2 笔2025-08进口 $238.0K · 3 笔出口 $263.3K · 2 笔2025-09进口 $121.9K · 3 笔出口 $99.4K · 1 笔2025-10进口 $105.3K · 3 笔出口 $163.1K · 3 笔2025-11进口 $106.0K · 2 笔出口 $118.1K · 1 笔2025-12进口 $224.3K · 4 笔出口 $192.1K · 3 笔2026-01进口 $86.6K · 2 笔出口 $100.0K · 1 笔2026-02进口 $135.2K · 3 笔出口 $151.3K · 2 笔2026-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $108.9K · 2 笔2026-04进口 $158.0K · 2 笔出口 $135.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.8K · 2 笔出口 $86.8K · 2 笔2023-10进口 $52.3K · 2 笔出口 $58.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.7K · 5 笔出口 $109.7K · 4 笔2024-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $93.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-03进口 $44.9K · 3 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-04进口 $118.0K · 2 笔出口 $125.9K · 2 笔2024-05进口 $36.6K · 2 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-06进口 $43.8K · 3 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-07进口 $55.2K · 1 笔出口 $63.6K · 1 笔2024-08进口 $30.5K · 2 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-09进口 $51.4K · 2 笔出口 $57.4K · 1 笔2024-10进口 $65.0K · 3 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-11进口 $64.0K · 4 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-12进口 $94.8K · 2 笔出口 $106.7K · 2 笔2025-01进口 $76.7K · 1 笔出口 $88.2K · 1 笔2025-02进口 $117.6K · 1 笔出口 $134.9K · 1 笔2025-03进口 $67.0K · 1 笔出口 $78.9K · 1 笔2025-04进口 $119.4K · 1 笔出口 $135.6K · 1 笔2025-05进口 $91.3K · 3 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-06进口 $291.4K · 3 笔出口 $318.2K · 2 笔2025-07进口 $96.0K · 2 笔出口 $106.3K · 2 笔2025-08进口 $238.0K · 3 笔出口 $263.3K · 2 笔2025-09进口 $121.9K · 3 笔出口 $99.4K · 1 笔2025-10进口 $105.3K · 3 笔出口 $163.1K · 3 笔2025-11进口 $106.0K · 2 笔出口 $118.1K · 1 笔2025-12进口 $224.3K · 4 笔出口 $192.1K · 3 笔2026-01进口 $86.6K · 2 笔出口 $100.0K · 1 笔2026-02进口 $135.2K · 3 笔出口 $151.3K · 2 笔2026-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $108.9K · 2 笔2026-04进口 $158.0K · 2 笔出口 $135.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400898335
企查查编码QVN356SCTA
成立日期2020-11-19
联系地址Thôn Thanh Lâm, Xã Hoàng Lương, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUYỂN ƯỚC
企业英文名称TUYEN UOC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Lâm, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84986706577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
400700硫化橡胶绳
401699其他硫化橡胶制品
392329非乙烯塑料袋
961590发饰
961519非塑料梳子
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
961519非塑料梳子
401699其他硫化橡胶制品
961511塑料梳子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$3.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$3.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南81$3.28M非塑料梳子、塑料梳子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南60$3.52M其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08未印刷标签LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-08未印刷标签LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-08未印刷标签LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$94
2026-04-08硫化橡胶绳LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-08未印刷标签LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$198
2026-04-08未印刷标签LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-08未印刷标签LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$325
2026-04-08硫化橡胶绳LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$15.7K
2026-04-08硫化橡胶绳LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$94
2026-04-08未印刷标签LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$49

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$121
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$468
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$1.4K
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$3.8K
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$186
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$15.0K
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$3.9K
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$321
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$2.7K
2026-04-08非塑料梳子LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD$11

相关企业 · 同类产品

Tuyen Uoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →