Nam Cuong Ha Noi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Nam Cường Hà nội
68
进口笔数
160
出口笔数
$3.03M
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-06
最近出口
16
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900293140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTJW2BV |
| 成立日期 | 2008-11-06 |
| 联系地址 | Thôn Đa Ngưu, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM CƯỜNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | NAM CUONG HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Ngưu, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02213727669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $1.75M |
| 中国 | 18 | $451.2K |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $400.4K |
| 韩国 | 7 | $303.5K |
| 美国 | 2 | $126.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $1.40M |
| 美国 | 58 | $843.1K |
| 越南 | 25 | $71.7K |
| 加拿大 | 2 | $41.8K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 西班牙 | 1 | $387 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.77M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $322.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 4 | $161.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $154.7K | 人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布 |
| Vinmar International Ltd. | 马来西亚 | 2 | $126.6K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $78.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 其他橡塑机械、凹版印刷机 |
| Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.6K | 聚酯机织物 |
| Vinmar International Ltd. | 韩国 | 1 | $52.8K | 聚丙烯聚合物、苯乙烯 |
| Quanzhou Jiaxinhua Textile Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, Inc. | 美国 | 63 | $906.1K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Myung Jin Mul San | 韩国 | 30 | $757.6K | 其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱 |
| Cleantopia | 韩国 | 14 | $377.8K | 其他塑纺箱盒 |
| Indirain Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $80.0K | 其他纺织制品、人造纺织袋 |
| Pcco Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $78.6K | 其他塑纺箱盒 |
| The Daisy Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $49.8K | 其他塑纺箱盒 |
| Boo Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.0K | 其他塑纺箱盒、其他针织配件 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.9K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Intex Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.8K | 瓦楞纸箱、带接头绝缘电线 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 纸质卡片 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $5.8K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $10.5K |
| 2026-04-06 | 纸质卡片 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $2.7K |
| 2026-04-06 | 人造纺织袋 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $6.6K |
| 2026-04-06 | 人造纺织袋 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $409 |
| 2026-03-27 | 其他塑纺箱盒 | Myung Jin Mul San | — | $7.6K |
| 2026-03-11 | 纸质卡片 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $2.1K |
| 2026-03-11 | 其他纸制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $7.6K |
| 2026-03-11 | 人造纺织袋 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $3.8K |
| 2026-03-11 | 人造纺织袋 | MEDLINE INDUSTRIES LP | — | $375 |