Nam Cuong Ha Noi Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Nam Cường Hà nội

68
进口笔数
160
出口笔数
$3.03M
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-06
最近出口
16
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.7K · 1 笔出口 $38.7K · 2 笔2023-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $102.9K · 5 笔2023-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $103.4K · 5 笔2023-12进口 $125.5K · 3 笔出口 $96.0K · 7 笔2024-01进口 $155.2K · 4 笔出口 $108.5K · 6 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-03进口 $50.3K · 1 笔出口 $110.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-05进口 $81.9K · 1 笔出口 $45.1K · 6 笔2024-06进口 $104.6K · 2 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-09进口 $141.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.3K · 2 笔出口 $62.2K · 7 笔2024-11进口 $121.4K · 3 笔出口 $113.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-01进口 $41.6K · 2 笔出口 $107.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2025-03进口 $81.2K · 2 笔出口 $54.1K · 4 笔2025-04进口 $77.0K · 2 笔出口 $198.9K · 5 笔2025-05进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $72.5K · 4 笔2025-07进口 $58.6K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-08进口 $126.1K · 2 笔出口 $187.6K · 8 笔2025-09进口 $230.8K · 6 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $89.9K · 10 笔2025-11进口 $54.0K · 1 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2026-01进口 $254.7K · 5 笔出口 $82.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $29.3K · 5 笔2026-04进口 $37.8K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.7K · 1 笔出口 $38.7K · 2 笔2023-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $102.9K · 5 笔2023-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $103.4K · 5 笔2023-12进口 $125.5K · 3 笔出口 $96.0K · 7 笔2024-01进口 $155.2K · 4 笔出口 $108.5K · 6 笔2024-02进口 $51.5K · 1 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-03进口 $50.3K · 1 笔出口 $110.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-05进口 $81.9K · 1 笔出口 $45.1K · 6 笔2024-06进口 $104.6K · 2 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-09进口 $141.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.3K · 2 笔出口 $62.2K · 7 笔2024-11进口 $121.4K · 3 笔出口 $113.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-01进口 $41.6K · 2 笔出口 $107.5K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2025-03进口 $81.2K · 2 笔出口 $54.1K · 4 笔2025-04进口 $77.0K · 2 笔出口 $198.9K · 5 笔2025-05进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $72.5K · 4 笔2025-07进口 $58.6K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-08进口 $126.1K · 2 笔出口 $187.6K · 8 笔2025-09进口 $230.8K · 6 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $89.9K · 10 笔2025-11进口 $54.0K · 1 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2026-01进口 $254.7K · 5 笔出口 $82.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $29.3K · 5 笔2026-04进口 $37.8K · 1 笔出口 $26.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900293140
企查查编码QVNVTJW2BV
成立日期2008-11-06
联系地址Thôn Đa Ngưu, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM CƯỜNG HÀ NỘI
企业英文名称NAM CUONG HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đa Ngưu, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02213727669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
560312人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
56039370-150克非织造布
540769聚酯机织物
56039225-70克非织造布
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
481720纸质卡片
630532人造纺织袋
480220感光纸基材
482390其他纸制品
630790其他纺织制品
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡32$1.75M
中国18$451.2K
沙特阿拉伯9$400.4K
韩国7$303.5K
美国2$126.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国64$1.40M
美国58$843.1K
越南25$71.7K
加拿大2$41.8K
中国1$2.8K
西班牙1$387

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡33$1.77M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$322.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国4$161.6KABS共聚物、聚碳酸酯
Xiamen Santaida International Trade Co., Ltd.中国9$154.7K人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布
Vinmar International Ltd.马来西亚2$126.6K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Basell Asia Pacific Ltd.沙特阿拉伯2$78.5K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd.中国1$76.0K其他橡塑机械、凹版印刷机
Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd.中国1$58.6K聚酯机织物
Vinmar International Ltd.韩国1$52.8K聚丙烯聚合物、苯乙烯
Quanzhou Jiaxinhua Textile Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$31.4K人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medline Industries, Inc.美国63$906.1K塑料家用制品、卫生用品
Myung Jin Mul San韩国30$757.6K其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱
Cleantopia韩国14$377.8K其他塑纺箱盒
Indirain Co., Ltd.韩国10$80.0K其他纺织制品、人造纺织袋
Pcco Co., Ltd.韩国6$78.6K其他塑纺箱盒
The Daisy Co., Ltd.韩国2$49.8K其他塑纺箱盒
Boo Kwang Co., Ltd.韩国3$37.0K其他塑纺箱盒、其他针织配件
Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd.越南12$30.9K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Intex Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南8$25.8K瓦楞纸箱、带接头绝缘电线
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南4$12.8K焊接方钢管、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13人造纤维无纺布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-13人造纤维无纺布70-150克XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.9K
2026-04-13人造纤维无纺布70-150克XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-13人造纤维无纺布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-13人造纤维无纺布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.9K
2026-04-13人造纤维无纺布70-150克XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-13人造纤维无纺布XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.9K
2026-04-13人造纤维无纺布70-150克XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.9K
2026-04-13人造纤维无纺布70-150克XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-13人造纤维无纺布70-150克XIAMEN SANTAIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06纸质卡片MEDLINE INDUSTRIES LP—$5.8K
2026-04-06其他纸制品MEDLINE INDUSTRIES LP—$10.5K
2026-04-06纸质卡片MEDLINE INDUSTRIES LP—$2.7K
2026-04-06人造纺织袋MEDLINE INDUSTRIES LP—$6.6K
2026-04-06人造纺织袋MEDLINE INDUSTRIES LP—$409
2026-03-27其他塑纺箱盒Myung Jin Mul San—$7.6K
2026-03-11纸质卡片MEDLINE INDUSTRIES LP—$2.1K
2026-03-11其他纸制品MEDLINE INDUSTRIES LP—$7.6K
2026-03-11人造纺织袋MEDLINE INDUSTRIES LP—$3.8K
2026-03-11人造纺织袋MEDLINE INDUSTRIES LP—$375

相关企业 · 同类产品

Nam Cuong Ha Noi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →