Ruby Fitness Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 体育器材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RUBY FITNESS
- 邮箱3
- Facebook1
23
进口笔数
0
出口笔数
$446.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300980385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMF3EMC |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 02, Ngõ 634 Đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RUBY FITNESS |
| 企业英文名称 | RUBY FITNESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, Ngõ 634 Đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Đa Hội, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84947668888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $424.7K |
| 意大利 | 3 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong MBH Fitness Co., Ltd. | 中国 | 12 | $363.2K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 5 | $35.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Panatta S.r.l. | 意大利 | 3 | $21.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong Lizhixing Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 体育器材、非办公金属家具 |
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 1 | $1.9K |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $262 |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $223 |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $2.7K |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $269 |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $217 |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $282 |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $201 |
| 2024-07-18 | 体育器材 | PANATTA SRL | 意大利 | $333 |