Ruby Fitness Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 体育器材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN RUBY FITNESS

23
进口笔数
0
出口笔数
$446.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.7K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300980385
企查查编码QVNEMF3EMC
成立日期2017-04-14
联系地址Số 02, Ngõ 634 Đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RUBY FITNESS
企业英文名称RUBY FITNESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 02, Ngõ 634 Đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Đa Hội, Phường Phù Khê, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84947668888
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
871495自行车零件及鞍座
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$424.7K
意大利3$21.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong MBH Fitness Co., Ltd.中国12$363.2K体育器材、非办公金属家具
Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc.中国5$35.1K体育器材、非办公金属家具
Panatta S.r.l.意大利3$21.6K体育器材、非办公金属家具
Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd.中国1$13.2K体育器材、其他户外娱乐设备
Shandong Lizhixing Fitness Technology Co., Ltd.中国1$11.3K体育器材、非办公金属家具
afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a1$1.9K

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$262
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$1.5K
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$223
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$2.2K
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$2.7K
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$269
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$217
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$282
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$201
2024-07-18体育器材PANATTA SRL意大利$333

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ruby Fitness Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →