Son Lam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Sơn Lâm
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$523.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310622427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77XTPTE |
| 成立日期 | 2011-02-09 |
| 联系地址 | 24A Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU SƠN LÂM |
| 企业英文名称 | SON LAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24A Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84909798983 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 58 | $488.0K |
| 罗马尼亚 | 4 | $35.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMG Fashion Ltd. | 孟加拉国 | 14 | $243.3K | 其他拉链、拉链零件 |
| Debonair Padding & Quilting Solution Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $122.5K | 聚丙烯短纤、钢铁钉及U形钉 |
| Debonair Padding & Quilting Ltd | 孟加拉国 | 36 | $122.2K | 其他服装配件、人造纤维绒布 |
| Sun Garden Management S.C.S. | 罗马尼亚 | 4 | $35.5K | 涤棉印花布、清洁用布 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他绳缆 | SUN GARDEN MANAGEMENT S.C.S. | 罗马尼亚 | $48 |
| 2024-10-30 | 其他绳缆 | SUN GARDEN MANAGEMENT S.C.S. | 罗马尼亚 | $746 |
| 2024-10-30 | 其他绳缆 | SUN GARDEN MANAGEMENT S.C.S. | 罗马尼亚 | $384 |
| 2024-10-30 | 其他绳缆 | SUN GARDEN MANAGEMENT S.C.S. | 罗马尼亚 | $92 |
| 2024-10-24 | 塑料衣着附件 | SUN GARDEN MANAGEMENT S.C.S. | 罗马尼亚 | $6.8K |
| 2024-10-24 | 塑料衣着附件 | SUN GARDEN MANAGEMENT S.C.S. | 罗马尼亚 | $4.5K |
| 2024-10-20 | 塑料封口件 | DEBONAIR PADDING & QUILTING | 孟加拉国 | $224 |
| 2024-10-20 | 窄幅弹性织物 | DEBONAIR PADDING & QUILTING | 孟加拉国 | $352 |
| 2024-10-20 | 合成纤维绳 | DEBONAIR PADDING & QUILTING | 孟加拉国 | $4.1K |
| 2024-10-20 | 其他塑料制品 | DEBONAIR PADDING & QUILTING | 孟加拉国 | $535 |