DaeHan SH Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEHAN SH VINA
1
进口笔数
60
出口笔数
$5.2K
进口金额
$666.3K
出口金额
2024-01-05
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317224778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG2G84H |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Đường An Dương Vương, Tổ 2A, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEHAN SH VINA |
| 企业英文名称 | DAEHAN SH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường DT741, Thôn Thuận Hòa 1, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Điều cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tô chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0764728710 |
| 邮箱 | daehanshvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 121490 | 饲料产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $536.3K |
| 越南 | 4 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DaeHan Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DaeHan Farm Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $360.7K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| Songam Trade | 韩国 | 18 | $174.9K | 猫狗饲料 |
| DAEHAN FARM CO.,LTD | 7 | $105.6K | 猫狗饲料 | |
| DaeHan Farm Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.3K | 其他植物产品、猫狗饲料 |
| Songam Trade | 越南 | 1 | $9.1K | 猫狗饲料 |
| Song Am Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $704 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO LTD | 越南 | $5.2K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO.,LTD | — | $11.9K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO.,LTD | — | $23.8K |
| 2026-03-30 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO.,LTD | — | $12.5K |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO.,LTD | — | $12.5K |
| 2026-03-16 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO.,LTD | — | $9.0K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO.,LTD | — | $17.9K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO.,LTD | — | $17.9K |
| 2025-12-25 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO., LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2025-12-13 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO., LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2025-11-15 | 猫狗饲料 | DAEHAN FARM CO., LTD | 韩国 | $17.9K |