MC Fish Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mc Fish Vietnam

221
进口笔数
0
出口笔数
$73.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.49M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $890.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.39M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $995.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.95M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.41M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.85M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $850.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $545.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $311.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $622.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.64M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.88M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.58M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.48M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $820.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $836.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $879.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $904.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $723.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.49M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $890.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.39M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $995.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.95M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.41M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.85M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $850.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $545.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $311.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $622.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.64M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.88M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.58M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.48M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $820.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $836.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $879.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $904.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $723.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312004881
企查查编码QVNGYH184Y
成立日期2012-10-13
联系地址74 Lương Định Của, khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MC FISH VIETNAM
企业英文名称MC FISH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu đô thị Vạn Phúc, 16 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842838479695
邮箱mcfishvietnam@gmail.com
传真+842838479675
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
230990猫狗饲料
150420鱼油脂
292320卵磷脂类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿曼36$21.62M
韩国84$19.94M
泰国31$14.61M
印度20$10.16M
秘鲁8$4.31M
智利21$2.28M
中国21$925.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanematsu Corporation阿曼32$19.98M鱼虾粉粒、其他冷冻鱼
Gem Corporation越南78$18.85M鱼虾粉粒、动物油脂
Fishmeal Marketing Development Co., Ltd.泰国26$13.35M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Kanematsu Corporation印度8$4.49M冷冻虾、鱼虾粉粒
Bawa Fishmeal & Oil Co.印度6$3.24M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Kanematsu Corporation智利12$1.74M鱼油脂、鱼虾粉粒
Kanematsu Corporation泰国5$1.27M甜玉米制品、离合器联轴器
Hyundai Special Feed Ind. Co., Ltd.韩国6$1.09M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Pesquera Fiordo Austral S.A.智利9$543.3K鱼油脂、鱼虾粉粒
Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd.中国8$390.9K其他肥料、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01鱼虾粉粒Fishmeal Marketing Development Co., Ltd.泰国$361.6K
2026-04-01鱼虾粉粒Fishmeal Marketing Development Co., Ltd.泰国$361.6K
2026-03-23鱼虾粉粒Fishmeal Marketing Development Co., Ltd.泰国$361.6K
2026-03-17鱼虾粉粒Fishmeal Marketing Development Co., Ltd.泰国$542.4K
2026-02-23鱼虾粉粒Gold Fin International Llc阿曼$330.0K
2026-02-11鱼虾粉粒Gold Fin International Llc阿曼$495.0K
2026-02-10鱼油脂Pesquera Fiordo Austral S.A.智利$54.0K
2026-01-30鱼虾粉粒Fishmeal Marketing Development Co., Ltd.泰国$503.4K
2026-01-08鱼虾粉粒Bluefin, LLC阿曼$156.5K
2026-01-08鱼虾粉粒Bluefin, LLC阿曼$662.0K

相关企业 · 同类产品

MC Fish Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →