MC Fish Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mc Fish Vietnam
221
进口笔数
0
出口笔数
$73.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312004881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYH184Y |
| 成立日期 | 2012-10-13 |
| 联系地址 | 74 Lương Định Của, khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MC FISH VIETNAM |
| 企业英文名称 | MC FISH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Vạn Phúc, 16 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838479695 |
| 邮箱 | mcfishvietnam@gmail.com |
| 传真 | +842838479675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 36 | $21.62M |
| 韩国 | 84 | $19.94M |
| 泰国 | 31 | $14.61M |
| 印度 | 20 | $10.16M |
| 秘鲁 | 8 | $4.31M |
| 智利 | 21 | $2.28M |
| 中国 | 21 | $925.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Corporation | 阿曼 | 32 | $19.98M | 鱼虾粉粒、其他冷冻鱼 |
| Gem Corporation | 越南 | 78 | $18.85M | 鱼虾粉粒、动物油脂 |
| Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $13.35M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Kanematsu Corporation | 印度 | 8 | $4.49M | 冷冻虾、鱼虾粉粒 |
| Bawa Fishmeal & Oil Co. | 印度 | 6 | $3.24M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Kanematsu Corporation | 智利 | 12 | $1.74M | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
| Kanematsu Corporation | 泰国 | 5 | $1.27M | 甜玉米制品、离合器联轴器 |
| Hyundai Special Feed Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $1.09M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Pesquera Fiordo Austral S.A. | 智利 | 9 | $543.3K | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
| Ningxia Humate Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $390.9K | 其他肥料、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 鱼虾粉粒 | Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | $361.6K |
| 2026-04-01 | 鱼虾粉粒 | Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | $361.6K |
| 2026-03-23 | 鱼虾粉粒 | Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | $361.6K |
| 2026-03-17 | 鱼虾粉粒 | Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | $542.4K |
| 2026-02-23 | 鱼虾粉粒 | Gold Fin International Llc | 阿曼 | $330.0K |
| 2026-02-11 | 鱼虾粉粒 | Gold Fin International Llc | 阿曼 | $495.0K |
| 2026-02-10 | 鱼油脂 | Pesquera Fiordo Austral S.A. | 智利 | $54.0K |
| 2026-01-30 | 鱼虾粉粒 | Fishmeal Marketing Development Co., Ltd. | 泰国 | $503.4K |
| 2026-01-08 | 鱼虾粉粒 | Bluefin, LLC | 阿曼 | $156.5K |
| 2026-01-08 | 鱼虾粉粒 | Bluefin, LLC | 阿曼 | $662.0K |