Kenoo Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KENOO VIệT NAM
115
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110030127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPX5FS0 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Ngách 1141/191 đường Giải Phóng, Tổ 20, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENOO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 97 LOUIS VIII - LK31, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +84965424141 |
| 邮箱 | hung@thienanjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $2.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soeyi Technology Ltd. | 中国 | 17 | $452.0K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Xingsun Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $349.8K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Haoyanan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $307.5K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Guangzhou Cycnoal Computer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $225.5K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Sohoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.2K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Omega Computech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.5K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| SOEYI TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 4 | $88.0K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Youngmax Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.5K | 自动数据处理输入输出单元、未装壳扬声器 |
| Guangdong Haoyanan International Trade Co., Ltd. | 3 | $33.4K | 其他风扇、8471机器零件 | |
| Guangzhou Coolman Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.2K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢化安全玻璃 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 钢化安全玻璃 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 钢化安全玻璃 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 钢化安全玻璃 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 钢化安全玻璃 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |