Kenoo Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KENOO VIệT NAM

115
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $176.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $160.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $176.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $160.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110030127
企查查编码QVNTPX5FS0
成立日期2022-06-14
联系地址Số nhà 10, Ngách 1141/191 đường Giải Phóng, Tổ 20, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KENOO VIỆT NAM
企业英文名称KENOO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 97 LOUIS VIII - LK31, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây
电话+84965424141
邮箱hung@thienanjsc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
481910瓦楞纸箱
841459其他风扇
850440静止变流器
700719钢化安全玻璃
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$2.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soeyi Technology Ltd.中国17$452.0K8471机器零件、瓦楞纸箱
Xingsun Electronic & Technology Co., Ltd.中国25$349.8K8471机器零件、瓦楞纸箱
Guangdong Haoyanan International Trade Co., Ltd.中国24$307.5K8471机器零件、瓦楞纸箱
Guangzhou Cycnoal Computer Equipment Co., Ltd.中国13$225.5K8471机器零件、瓦楞纸箱
Guangdong Sohoo Technology Co., Ltd.中国7$134.2K8471机器零件、静止变流器
Omega Computech Co., Ltd.中国7$94.5K8471机器零件、瓦楞纸箱
SOEYI TECHNOLOGY LTD中国香港4$88.0K8471机器零件、静止变流器
Youngmax Industry Co., Ltd.中国3$46.5K自动数据处理输入输出单元、未装壳扬声器
Guangdong Haoyanan International Trade Co., Ltd.3$33.4K其他风扇、8471机器零件
Guangzhou Coolman Electronics Co., Ltd.中国3$33.2K8471机器零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢化安全玻璃GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$4
2026-04-23钢化安全玻璃GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$4
2026-04-23钢化安全玻璃GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$4
2026-04-238471机器零件GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$0
2026-04-238471机器零件GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$0
2026-04-23钢化安全玻璃GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$3
2026-04-238471机器零件GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$0
2026-04-23钢化安全玻璃GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$3
2026-04-238471机器零件GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$0
2026-04-238471机器零件GUANGZHOU CYNCOAL COMPUTER EQUIPMENT CO LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

Kenoo Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →