First Scientific Instrument & Labs Chemical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 二乙醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Đệ NHấT
36
进口笔数
99
出口笔数
$795.4K
进口金额
$307.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310937272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK56PMD |
| 成立日期 | 2011-06-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 3.07, khu I, Tòa nhà The Prince Residence, số 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐỆ NHẤT |
| 企业英文名称 | FIRST EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 3.07, khu I, Tòa nhà The Prince Residence, số, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842871079599 |
| 传真 | 02835119686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847050 | 收银机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290911 | 二乙醚 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281420 | 氨水 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 290319 | 其他无环烃氯化物 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $703.2K |
| 日本 | 2 | $51.7K |
| 马来西亚 | 1 | $25.6K |
| 中国台湾 | 3 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $307.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $304.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.0K | 打字机色带、油漆颜料 |
| UNITECH ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $97.0K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd. | 越南 | 6 | $72.1K | 其他印刷机零件、数据处理机 |
| Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.5K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| 1d7e27324a309d1d3769541d7fb23e0d | 2 | $51.7K | ||
| Xiamen Hanin Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $30.5K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| 27f8d7debc83a109d4d8a02cbb571c56 | 1 | $25.6K |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $112.0K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $111.9K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $54.9K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.9K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 5 | $8.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Lafrance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $932 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 数据处理机 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他硫酸盐 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 变性酒精 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 硫酸铵肥料 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 盐及氯化钠 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-22 | 铬酸盐 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-16 | 非玻璃化转印纸 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 非玻璃化转印纸 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |