First Scientific Instrument & Labs Chemical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 二乙醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Đệ NHấT

36
进口笔数
99
出口笔数
$795.4K
进口金额
$307.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $41.0K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-10进口 $55.9K · 2 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-11进口 $28.7K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-01进口 $52.4K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-02进口 $60.4K · 2 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $54.5K · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-07进口 $61.4K · 4 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-08进口 $43.6K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-11进口 $32.1K · 2 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $66.6K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-01进口 $47.5K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $53.2K · 4 笔2026-04进口 $92.8K · 3 笔出口 $16.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $41.0K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-10进口 $55.9K · 2 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-11进口 $28.7K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-01进口 $52.4K · 2 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-02进口 $60.4K · 2 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $54.5K · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-07进口 $61.4K · 4 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-08进口 $43.6K · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-11进口 $32.1K · 2 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-12进口 $66.6K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-01进口 $47.5K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $53.2K · 4 笔2026-04进口 $92.8K · 3 笔出口 $16.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310937272
企查查编码QVNCK56PMD
成立日期2011-06-21
联系地址Tầng 3, Phòng 3.07, khu I, Tòa nhà The Prince Residence, số 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐỆ NHẤT
企业英文名称FIRST EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Phòng 3.07, khu I, Tòa nhà The Prince Residence, số, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842871079599
传真02835119686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机
847190数据处理机
844399其他印刷机零件
961210打字机色带
401699其他硫化橡胶制品
8473308471机器零件
392690其他塑料制品
847050收银机
850440静止变流器
854420同轴电缆

出口

HS 编码产品
290911二乙醚
220710高浓度乙醇
490890非玻璃化转印纸
220720变性酒精
290711苯酚及盐
280610盐酸
281420氨水
283329其他硫酸盐
290319其他无环烃氯化物
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$703.2K
日本2$51.7K
马来西亚1$25.6K
中国台湾3$14.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$307.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd.中国15$304.0K单功能打印机、其他印刷机零件
Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国5$160.0K打字机色带、油漆颜料
UNITECH ELECTRONICS CO LTD中国台湾5$97.0K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd.越南6$72.1K其他印刷机零件、数据处理机
Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$54.5K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
1d7e27324a309d1d3769541d7fb23e0d2$51.7K
Xiamen Hanin Co., Ltd.科特迪瓦1$30.5K单功能打印机、其他印刷机零件
27f8d7debc83a109d4d8a02cbb571c561$25.6K

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南41$112.0K塑料包装箱、其他钢铁制品
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南12$111.9K可互换冲压工具、机床零件
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南32$54.9K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南4$11.9K二氧化碳、塑料包装箱
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南5$8.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K初级硅氧烷、二氧化碳
Lafrance Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.8K纺织纱线筒管、对苯二甲酸
Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南1$932其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16数据处理机HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$2.0K
2026-04-16数据处理机HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$2.0K
2026-04-16其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$6.2K
2026-04-16其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$6.2K
2026-04-15数据处理机HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$2.0K
2026-04-15其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$6.2K
2026-04-15数据处理机HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$2.0K
2026-04-15其他印刷机零件HANGZHOU CODITECK DIGITAL CO LTD中国$6.2K
2026-04-07其他印刷机零件XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$165
2026-04-07单功能打印机XIAMEN HANIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$12.7K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非玻璃化转印纸HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-24非玻璃化转印纸HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-22其他硫酸盐BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-04-22变性酒精BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-22其他诊断试剂BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-22硫酸铵肥料BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-22盐及氯化钠BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-22铬酸盐BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$42
2026-04-16非玻璃化转印纸HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-16非玻璃化转印纸HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

First Scientific Instrument & Labs Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →