Binh Minh Service Trading Mfg One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ - THươNG MạI SảN XUấT BìNH MINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$46.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317130128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TDKQG9 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | 29/14 Đường 36, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH SERVICE TRADING MANUFACTURING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/14 Đường 36, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84903113147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 320419 | 其他染料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $44.6K |
| 印度 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $44.6K | 醚酚衍生物、氢醌及其盐 |
| Mansi Chemicals | 印度 | 1 | $1.5K | 其他染料 |
| US Polymers Accurez LLC | 美国 | 1 | $30 | 其他合成染料、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他聚醚 | SOLVAY SPECIALTY CHEMICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $2.1K |
| 2024-10-17 | 其他聚醚 | SOLVAY SPECIALTY CHEMICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $12.8K |
| 2024-04-26 | 聚氨酯 | US POLYMERS ACCUREZ LLC | 美国 | $6 |
| 2024-04-26 | 聚氨酯 | US POLYMERS ACCUREZ LLC | 美国 | $6 |
| 2024-04-26 | 聚氨酯 | US POLYMERS ACCUREZ LLC | 美国 | $6 |
| 2024-04-26 | 聚氨酯 | US POLYMERS ACCUREZ LLC | 美国 | $6 |
| 2024-04-26 | 聚氨酯 | US POLYMERS ACCUREZ LLC | 美国 | $6 |
| 2024-02-02 | 其他聚醚 | SOLVAY SPECIALTY CHEMICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $11.7K |
| 2024-02-02 | 其他聚醚 | SOLVAY SPECIALTY CHEMICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2023-09-27 | 其他聚醚 | SOLVAY SPECIALTY CHEMICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $8.5K |