De Mi Sa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH De Mi Sa
26
进口笔数
0
出口笔数
$513.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701545695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3UX6YU |
| 成立日期 | 2009-07-07 |
| 联系地址 | Số 176/5, Đường Phạm Ngũ Lão, tổ 35, khu phố 6, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DE MI SA |
| 企业英文名称 | DE MI SA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176/5, Đường Phạm Ngũ Lão, tổ 35, khu phố 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84972444555 |
| 邮箱 | wine.demisa@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 22 | $475.3K |
| 意大利 | 2 | $15.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.0K |
| 德国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Muller S.A. | 西班牙 | 4 | $183.1K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| La Baronía de Turís Cooperative | 西班牙 | 5 | $151.0K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| De Muller | 西班牙 | 1 | $35.5K | 其他葡萄汁、2升以下静止葡萄酒 |
| Bodegas Yzaguirre S.L. | 西班牙 | 2 | $28.7K | 调味酒≤2升、2升以下静止葡萄酒 |
| J. Garcia Carrion | 西班牙 | 1 | $22.9K | 混合果蔬汁、2升以下静止葡萄酒 |
| Cribari Vineyards, Inc. | 西班牙 | 1 | $22.4K | 2升以下静止葡萄酒 |
| World Exim of Traditional Wines, Foods & Spirits S.L. | 西班牙 | 4 | $19.9K | 肉制品及香肠、其他加工猪肉 |
| Carlo Pellegrino & C. S.p.A. | 意大利 | 1 | $15.4K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Sevenhill Cellars | 澳大利亚 | 1 | $14.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Es0092 De Muller S.A. | 西班牙 | 2 | $47 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | DE MULLER SA | 西班牙 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | DE MULLER SA | 西班牙 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | DE MULLER SA | 西班牙 | $14.5K |
| 2026-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | DE MULLER SA | 西班牙 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | DE MULLER SA | 西班牙 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 2升以下静止葡萄酒 | DE MULLER SA | 西班牙 | $14.5K |
| 2026-03-24 | 静止葡萄酒2-10升 | La Baronía de Turís Cooperative | 西班牙 | $10.1K |
| 2026-03-24 | 静止葡萄酒2-10升 | La Baronía de Turís Cooperative | 西班牙 | $34.7K |
| 2025-12-18 | 2升以下静止葡萄酒 | Es0092 De Muller S.A. | 西班牙 | $2 |
| 2025-12-02 | 2升以下静止葡萄酒 | ES0099 EMILIO MIRO SALVAT SA | 西班牙 | $62 |