Nippon Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON
6
进口笔数
60
出口笔数
$26.2K
进口金额
$992.6K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314508179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWBSP06 |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | 37/5 Bế Văn Cấm, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NIPPON |
| 企业英文名称 | NIPPON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Bế Văn Cấm, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0979790046 |
| 邮箱 | nippontile@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 870321 | 千毫升以下汽车 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870421 | 5吨以下柴油货车 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 24 | $634.9K |
| 印度 | 5 | $93.3K |
| 墨西哥 | 2 | $70.1K |
| 意大利 | 3 | $64.0K |
| 越南 | 2 | $48.8K |
| 伯利兹 | 15 | $37.9K |
| 加纳 | 1 | $19.1K |
| 巴基斯坦 | 5 | $14.9K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $7.1K |
| 博茨瓦纳 | 1 | $511 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | 5 | $26.2K | 其他马赛克块 |
| ICOT (Guangdong) Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Subic Auto Trucks & Machinery Ltd. | 菲律宾 | 20 | $611.2K | 其他机械铲、5-20吨柴油货车 |
| Endeavor Recyclers India Ltd. | 印度 | 4 | $74.7K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $70.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Inted S.r.l. | 意大利 | 3 | $64.0K | 天然石材铺路石 |
| Inted S.r.l. | 越南 | 2 | $48.8K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Eureka Stone Co., Ltd. | 伯利兹 | 7 | $21.5K | 混凝土建筑砖块、切割大理石 |
| Auto Wings Ltd. | 加纳 | 1 | $19.1K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Adarsh Industries | 印度 | 1 | $18.6K | 衬背铜箔、铝废料 |
| Eureka International | 印度 | 9 | $18.5K | 天然石材铺路石、混凝土建筑砖块 |
| The Next Version Inc. | 菲律宾 | 3 | $15.5K | 其他车辆零件、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $282 |
| 2024-09-04 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $282 |
| 2024-09-04 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-04 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-17 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $325 |
| 2024-06-17 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $262 |
| 2024-06-17 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-17 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $308 |
| 2024-06-17 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $269 |
| 2024-06-17 | 其他马赛克块 | ICOT Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 混凝土建筑砖块 | Eureka International | — | $2.1K |
| 2025-12-12 | 千毫升以下汽车 | SAJID UR REHMAN S/O AZIZ UR REHMAN | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 千毫升以下汽车 | ABU BAKAR S/O MAIT ULLAH KHAN | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 千毫升以下汽车 | NIAZ ULLAH S/O RABOOT KHAN | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2025-11-11 | 混凝土建筑砖块 | Eureka International | 伯利兹 | $2.1K |
| 2025-11-08 | 混凝土建筑砖块 | Eureka International | 伯利兹 | $1.0K |
| 2025-11-08 | 混凝土建筑砖块 | Eureka International | 伯利兹 | $392 |
| 2025-10-28 | 其他机械铲 | SUBIC AUTO TRUCKS & MACHINERY LTD | 菲律宾 | $15.0K |
| 2025-10-03 | 其他机械铲 | SUBIC AUTO TRUCKS & MACHINERY LTD | 菲律宾 | $15.0K |
| 2025-10-03 | 其他机械铲 | SUBIC AUTO TRUCKS & MACHINERY LTD | 菲律宾 | $15.0K |