Nippon Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 混凝土建筑砖块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON

6
进口笔数
60
出口笔数
$26.2K
进口金额
$992.6K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $132.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $132.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314508179
企查查编码QVNGWBSP06
成立日期2017-07-10
联系地址37/5 Bế Văn Cấm, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NIPPON
企业英文名称NIPPON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Bế Văn Cấm, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0979790046
邮箱nippontile@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690730其他马赛克块
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

出口

HS 编码产品
681011混凝土建筑砖块
842959其他机械铲
680100天然石材铺路石
720449其他钢铁废料
760200铝废料
870321千毫升以下汽车
870790机动车车身
870850车桥及零件
8704215吨以下柴油货车
870810车辆保险杠及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$26.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾24$634.9K
印度5$93.3K
墨西哥2$70.1K
意大利3$64.0K
越南2$48.8K
伯利兹15$37.9K
加纳1$19.1K
巴基斯坦5$14.9K
坦桑尼亚1$7.1K
博茨瓦纳1$511

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICOT Hong Kong Ltd.中国5$26.2K其他马赛克块
ICOT (Guangdong) Ceramics Co., Ltd.中国1$36低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Subic Auto Trucks & Machinery Ltd.菲律宾20$611.2K其他机械铲、5-20吨柴油货车
Endeavor Recyclers India Ltd.印度4$74.7K其他钢铁废料、铝废料
Ritchie Bros. Auctioneers de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥2$70.1K360度挖掘机、其他机械铲
Inted S.r.l.意大利3$64.0K天然石材铺路石
Inted S.r.l.越南2$48.8K天然石材铺路石、简单切割花岗岩
Eureka Stone Co., Ltd.伯利兹7$21.5K混凝土建筑砖块、切割大理石
Auto Wings Ltd.加纳1$19.1K1000-1500cc点燃式发动机车辆
Adarsh Industries印度1$18.6K衬背铜箔、铝废料
Eureka International印度9$18.5K天然石材铺路石、混凝土建筑砖块
The Next Version Inc.菲律宾3$15.5K其他车辆零件、机动车车身

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$282
2024-09-04其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$282
2024-09-04其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$1.6K
2024-09-04其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$2.6K
2024-06-17其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$325
2024-06-17其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$262
2024-06-17其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$1.5K
2024-06-17其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$308
2024-06-17其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$269
2024-06-17其他马赛克块ICOT Hong Kong Ltd.中国$1.5K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09混凝土建筑砖块Eureka International$2.1K
2025-12-12千毫升以下汽车SAJID UR REHMAN S/O AZIZ UR REHMAN巴基斯坦$2.9K
2025-11-25千毫升以下汽车ABU BAKAR S/O MAIT ULLAH KHAN巴基斯坦$2.9K
2025-11-25千毫升以下汽车NIAZ ULLAH S/O RABOOT KHAN巴基斯坦$2.9K
2025-11-11混凝土建筑砖块Eureka International伯利兹$2.1K
2025-11-08混凝土建筑砖块Eureka International伯利兹$1.0K
2025-11-08混凝土建筑砖块Eureka International伯利兹$392
2025-10-28其他机械铲SUBIC AUTO TRUCKS & MACHINERY LTD菲律宾$15.0K
2025-10-03其他机械铲SUBIC AUTO TRUCKS & MACHINERY LTD菲律宾$15.0K
2025-10-03其他机械铲SUBIC AUTO TRUCKS & MACHINERY LTD菲律宾$15.0K

相关企业 · 同类产品

Nippon Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →