Renka Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RENKA
7
进口笔数
0
出口笔数
$365.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108849688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF27631Y |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | SN10, ngõ 392, đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RENKA |
| 企业英文名称 | RENKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN10, ngõ 392, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84964161342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $365.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Changhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $226.0K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Anhui Konka Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.0K | 980600、其他光学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 聚乙烯袋 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-13 | 自粘塑料片 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-08-13 | 其他塑料制品 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-08-13 | 其他螺纹紧固件 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-13 | 自粘塑料片 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-13 | 未装壳扬声器 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-13 | 自粘塑料片 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-08-13 | 其他电气设备 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-08-13 | 通信设备零件 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-13 | 通信设备零件 | ANHUI KONKA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $28.4K |