Greenie Scoop Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Greenie Scoop
8
进口笔数
2
出口笔数
$51.1K
进口金额
$17.4K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2023-10-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701892339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE4DDFY |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | Số 888 đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENIE SCOOP |
| 企业英文名称 | GREENIE SCOOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 888 đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 56109 - Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 电话 | +842743784577 |
| 传真 | 02743784579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $41.7K |
| 泰国 | 1 | $8.7K |
| 美国 | 1 | $661 |
| 新加坡 | 1 | $98 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $40.5K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| Number Five Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.7K | 灌装封口机 |
| Disaronno Ingredients S.P.A. | 意大利 | 1 | $956 | 甜饼干、其他食品制剂 |
| POLO PLAST S.R.L. | 意大利 | 1 | $914 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Number Five Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $17.4K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 塑料餐具 | POLO PLAST S.R.L. | 意大利 | $789 |
| 2025-10-08 | 塑料餐具 | POLO PLAST S.R.L. | 意大利 | $125 |
| 2025-05-16 | 其他钢铁制品 | CONTINENTAL EQUIPMENT PTE LTD | 意大利 | $1.7K |
| 2025-05-16 | 其他塑料制品 | CONTINENTAL EQUIPMENT PTE LTD | 意大利 | $23 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | CONTINENTAL EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | $49 |
| 2024-10-07 | 食品加工机械 | CONTINENTAL EQUIPMENT PTE LTD | 意大利 | $490 |
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | CONTINENTAL EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | $49 |
| 2024-08-08 | 其他果仁制品 | DISARONNO INGREDIENTS S P A | 意大利 | $203 |
| 2024-08-08 | 其他食品制剂 | Disaronno Ingredients S.P.A. | 意大利 | $255 |
| 2024-08-08 | 其他果仁制品 | DISARONNO INGREDIENTS S P A | 意大利 | $498 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 灌装封口机 | NUMBER FIVE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2023-03-31 | 灌装封口机 | NUMBER FIVE TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $8.7K |