NNMSAFETY Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,410 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NNMSAFETY

298
进口笔数
1,410
出口笔数
$5.61M
进口金额
$310.93M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
47
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $560.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-09进口 $164.8K · 10 笔出口 $240.9K · 33 笔2023-10进口 $101.0K · 4 笔出口 $220.0K · 27 笔2023-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $291.5K · 31 笔2023-12进口 $205.2K · 13 笔出口 $204.1K · 38 笔2024-01进口 $79.1K · 8 笔出口 $210.0K · 32 笔2024-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $154.0K · 21 笔2024-03进口 $133.0K · 7 笔出口 $250.0K · 36 笔2024-04进口 $120.6K · 8 笔出口 $240.6K · 24 笔2024-05进口 $184.3K · 8 笔出口 $292.0K · 35 笔2024-06进口 $63.8K · 4 笔出口 $349.7K · 33 笔2024-07进口 $254.9K · 13 笔出口 $297.5K · 34 笔2024-08进口 $129.4K · 5 笔出口 $409.6K · 37 笔2024-09进口 $174.7K · 9 笔出口 $268.1K · 30 笔2024-10进口 $252.5K · 15 笔出口 $345.3K · 37 笔2024-11进口 $91.6K · 6 笔出口 $203.9K · 25 笔2024-12进口 $175.0K · 12 笔出口 $154.4K · 33 笔2025-01进口 $104.5K · 4 笔出口 $182.8K · 37 笔2025-02进口 $171.5K · 7 笔出口 $122.6K · 22 笔2025-03进口 $153.5K · 5 笔出口 $202.5K · 36 笔2025-04进口 $137.8K · 10 笔出口 $156.6K · 38 笔2025-05进口 $170.5K · 7 笔出口 $156.9K · 32 笔2025-06进口 $98.3K · 4 笔出口 $182.4K · 31 笔2025-07进口 $172.2K · 10 笔出口 $197.2K · 29 笔2025-08进口 $178.6K · 7 笔出口 $157.3K · 33 笔2025-09进口 $69.5K · 8 笔出口 $189.8K · 38 笔2025-10进口 $46.3K · 6 笔出口 $246.1K · 41 笔2025-11进口 $159.4K · 11 笔出口 $168.5K · 38 笔2025-12进口 $123.3K · 8 笔出口 $187.4K · 35 笔2026-01进口 $112.8K · 6 笔出口 $217.9K · 41 笔2026-02进口 $128.0K · 5 笔出口 $94.8K · 21 笔2026-03进口 $215.1K · 9 笔出口 $331.0K · 80 笔2026-04进口 $341.6K · 7 笔出口 $560.8K · 80 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 1 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-09进口 $164.8K · 10 笔出口 $240.9K · 33 笔2023-10进口 $101.0K · 4 笔出口 $220.0K · 27 笔2023-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $291.5K · 31 笔2023-12进口 $205.2K · 13 笔出口 $204.1K · 38 笔2024-01进口 $79.1K · 8 笔出口 $210.0K · 32 笔2024-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $154.0K · 21 笔2024-03进口 $133.0K · 7 笔出口 $250.0K · 36 笔2024-04进口 $120.6K · 8 笔出口 $240.6K · 24 笔2024-05进口 $184.3K · 8 笔出口 $292.0K · 35 笔2024-06进口 $63.8K · 4 笔出口 $349.7K · 33 笔2024-07进口 $254.9K · 13 笔出口 $297.5K · 34 笔2024-08进口 $129.4K · 5 笔出口 $409.6K · 37 笔2024-09进口 $174.7K · 9 笔出口 $268.1K · 30 笔2024-10进口 $252.5K · 15 笔出口 $345.3K · 37 笔2024-11进口 $91.6K · 6 笔出口 $203.9K · 25 笔2024-12进口 $175.0K · 12 笔出口 $154.4K · 33 笔2025-01进口 $104.5K · 4 笔出口 $182.8K · 37 笔2025-02进口 $171.5K · 7 笔出口 $122.6K · 22 笔2025-03进口 $153.5K · 5 笔出口 $202.5K · 36 笔2025-04进口 $137.8K · 10 笔出口 $156.6K · 38 笔2025-05进口 $170.5K · 7 笔出口 $156.9K · 32 笔2025-06进口 $98.3K · 4 笔出口 $182.4K · 31 笔2025-07进口 $172.2K · 10 笔出口 $197.2K · 29 笔2025-08进口 $178.6K · 7 笔出口 $157.3K · 33 笔2025-09进口 $69.5K · 8 笔出口 $189.8K · 38 笔2025-10进口 $46.3K · 6 笔出口 $246.1K · 41 笔2025-11进口 $159.4K · 11 笔出口 $168.5K · 38 笔2025-12进口 $123.3K · 8 笔出口 $187.4K · 35 笔2026-01进口 $112.8K · 6 笔出口 $217.9K · 41 笔2026-02进口 $128.0K · 5 笔出口 $94.8K · 21 笔2026-03进口 $215.1K · 9 笔出口 $331.0K · 80 笔2026-04进口 $341.6K · 7 笔出口 $560.8K · 80 笔

工商档案

企业注册号0106200030
企查查编码QVNGMK7172
成立日期2013-06-06
联系地址Số nhà 14, ngõ 28, phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NNMSAFETY
企业英文名称NNMSAFETY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, ngõ 28, phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842437736141
传真0437739972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640340金属包头皮鞋
611610塑胶涂层手套
392620塑料衣着附件
611693合成纤维手套
401519非医用橡胶手套
630790其他纺织制品
640399其他皮革鞋
392690其他塑料制品
640419纺织面料鞋
902000呼吸器具

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
630710清洁用布
640340金属包头皮鞋
611610塑胶涂层手套
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
630790其他纺织制品
902000呼吸器具
392620塑料衣着附件
640419纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国44$1.75M
日本110$1.26M
韩国48$912.8K
印度尼西亚25$730.0K
马来西亚46$433.4K
中国55$294.9K
越南17$112.2K
德国14$93.0K
美国3$6.4K
孟加拉国5$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,389$310.91M
老挝13$13.8K
印度尼西亚1$162

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Simon Safety Industries Co., Ltd.泰国42$1.75M金属包头皮鞋、其他皮革鞋
Nine Industries Co., Ltd.韩国31$1.07M塑胶涂层手套、清洁用布
Shigematsu Works Co., Ltd.日本31$744.9K呼吸器具、气体过滤机械
PT Indonesia Simon印度尼西亚25$730.0K金属包头皮鞋、70-150克非织造布
ExcIA Resources Sdn. Bhd.马来西亚19$318.2K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
Tanizawa Seisakusho Ltd.日本21$282.4K安全帽、帽子配件
Dia Rubber Co., Ltd.日本11$65.3K非医用橡胶手套、塑料衣着附件
Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本12$49.4K其他眼镜、太阳镜
Towa Corporation日本10$44.4K8486机器零件、半导体制造设备
Rivestone Resources Sdn. Bhd.马来西亚10$39.3K非医用橡胶手套、聚乙烯袋

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南78$57.73M其他印刷机零件、其他电路开关装置
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南260$3.36M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南47$1.61M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南105$806.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南79$469.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南81$404.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南56$319.5K其他印刷机零件、绝缘电线
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南54$230.7K其他钢铁制品、贱金属配件
Rorze Robotech Co., Ltd.越南47$55.3K其他钢铁制品、功能机器零件
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南42$7.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他服装配件Nine Industries Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-22其他服装配件Nine Industries Co., Ltd.韩国$960
2026-04-22聚酯长丝织物Nine Industries Co., Ltd.韩国$18.2K
2026-04-22聚酯长丝织物Nine Industries Co., Ltd.韩国$18.2K
2026-04-22其他服装配件Nine Industries Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-22聚酯长丝织物Nine Industries Co., Ltd.韩国$362
2026-04-22其他服装配件Nine Industries Co., Ltd.韩国$960
2026-04-22聚酯长丝织物Nine Industries Co., Ltd.韩国$362
2026-04-21防水鞋Nine Industries Co., Ltd.韩国$63
2026-04-21合成纤维手套Nine Industries Co., Ltd.韩国$3.6K

出口(共 1,410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非针织手套SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$83
2026-04-29非针织手套SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$83
2026-04-28塑胶涂层手套SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$605
2026-04-28金属包头皮鞋SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$113
2026-04-28塑料衣着附件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$19
2026-04-28塑胶涂层手套SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$605
2026-04-28呼吸器具SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$70
2026-04-28金属包头皮鞋SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$113
2026-04-28棉手套SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$168
2026-04-28金属包头皮鞋SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$113

相关企业 · 同类产品

NNMSAFETY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →