GSPHARM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GSPHARM
11
进口笔数
3
出口笔数
$73.6K
进口金额
$158
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-11-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316266447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CKQW33 |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | 17 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSPHARM |
| 企业英文名称 | GSPHARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838569898 |
| 邮箱 | info@gspharm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $73.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 1 | $77 |
| 越南 | 1 | $77 |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.8K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
| Ningbo July Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.8K | 塑料容器、玻璃容器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tel Patti Yaran Ltd. | 越南 | 1 | $77 | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Tel Patti Yaran Ltd. | 阿富汗 | 1 | $77 | 抗生素药品、其他零售药品 |
| PT EQUILAB INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 塑料容器 | Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-19 | 塑料容器 | NINGBO JULY PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-05-20 | 塑料容器 | NINGBO SONGMILE PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-14 | 塑料容器 | NINGBO JULY PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-01-08 | 塑料容器 | Ningbo Songmile Packaging Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-29 | 塑料容器 | Ningbo July Packaging Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2024-05-13 | 塑料容器 | NINGBO JULY PACKAGING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-08 | 塑料容器 | Ningbo Songmile Packaging Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2023-11-22 | 塑料容器 | NINGBO JULY PACKAGING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-07-31 | 塑料容器 | NINGBO SONGMILE PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他零售药品 | TEL PATTI YARAN LTD | 越南 | $9 |
| 2025-11-04 | 其他零售药品 | Tel Patti Yaran Ltd. | 越南 | $21 |
| 2025-11-04 | 其他零售药品 | TEL PATTI YARAN LTD | 越南 | $21 |
| 2025-11-04 | 抗生素药品 | TEL PATTI YARAN LTD | 越南 | $8 |
| 2025-11-04 | 抗生素药品 | TEL PATTI YARAN LTD | 越南 | $17 |
| 2025-10-20 | 其他零售药品 | TEL PATTI YARAN LTD | 阿富汗 | $21 |
| 2025-10-20 | 其他零售药品 | TEL PATTI YARAN LTD | 阿富汗 | $9 |
| 2025-10-20 | 抗生素药品 | Tel Patti Yaran Ltd. | 阿富汗 | $8 |
| 2025-10-20 | 其他零售药品 | Tel Patti Yaran Ltd. | 阿富汗 | $21 |
| 2025-10-20 | 抗生素药品 | TEL PATTI YARAN LTD | 阿富汗 | $17 |