GSPHARM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GSPHARM

11
进口笔数
3
出口笔数
$73.6K
进口金额
$158
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-11-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77 · 1 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $77 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77 · 1 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $77 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316266447
企查查编码QVN7CKQW33
成立日期2020-05-11
联系地址17 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GSPHARM
企业英文名称GSPHARM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02838569898
邮箱info@gspharm.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$73.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗1$77
越南1$77
印度尼西亚1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd.中国5$38.8K化妆喷雾器、手动计量泵
Ningbo July Packaging Co., Ltd.中国6$34.8K塑料容器、玻璃容器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tel Patti Yaran Ltd.越南1$77抗生素药品、其他零售药品
Tel Patti Yaran Ltd.阿富汗1$77抗生素药品、其他零售药品
PT EQUILAB INTERNATIONAL印度尼西亚1$3其他杂环化合物、其他有机化合物

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09塑料容器Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd.中国$8.7K
2025-11-19塑料容器NINGBO JULY PACKAGING CO LTD中国$8.8K
2025-05-20塑料容器NINGBO SONGMILE PACKAGING CO LTD中国$8.7K
2025-04-14塑料容器NINGBO JULY PACKAGING CO LTD中国$8.6K
2025-01-08塑料容器Ningbo Songmile Packaging Co., Ltd.中国$5.8K
2024-11-29塑料容器Ningbo July Packaging Co., Ltd.中国$6.9K
2024-05-13塑料容器NINGBO JULY PACKAGING CO LTD中国$5.2K
2024-05-08塑料容器Ningbo Songmile Packaging Co., Ltd.中国$9.6K
2023-11-22塑料容器NINGBO JULY PACKAGING CO LTD中国$5.3K
2023-07-31塑料容器NINGBO SONGMILE PACKAGING CO LTD中国$6.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04其他零售药品TEL PATTI YARAN LTD越南$9
2025-11-04其他零售药品Tel Patti Yaran Ltd.越南$21
2025-11-04其他零售药品TEL PATTI YARAN LTD越南$21
2025-11-04抗生素药品TEL PATTI YARAN LTD越南$8
2025-11-04抗生素药品TEL PATTI YARAN LTD越南$17
2025-10-20其他零售药品TEL PATTI YARAN LTD阿富汗$21
2025-10-20其他零售药品TEL PATTI YARAN LTD阿富汗$9
2025-10-20抗生素药品Tel Patti Yaran Ltd.阿富汗$8
2025-10-20其他零售药品Tel Patti Yaran Ltd.阿富汗$21
2025-10-20抗生素药品TEL PATTI YARAN LTD阿富汗$17

相关企业 · 同类产品

GSPHARM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →