MFC Trading Manufacture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 473 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT MFC

44
进口笔数
473
出口笔数
$352.9K
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 10 笔2023-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $22.2K · 15 笔2023-12进口 $27.7K · 2 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $60.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 9 笔2024-04进口 $195 · 1 笔出口 $34.5K · 9 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $55.2K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 14 笔2024-07进口 $237 · 1 笔出口 $67.1K · 15 笔2024-08进口 $26.4K · 4 笔出口 $46.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 17 笔2024-10进口 $11.6K · 3 笔出口 $79.4K · 11 笔2024-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $59.8K · 9 笔2024-12进口 $240 · 1 笔出口 $60.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 11 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $28.1K · 18 笔2025-04进口 $49.5K · 2 笔出口 $67.7K · 17 笔2025-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $56.4K · 9 笔2025-06进口 $220 · 1 笔出口 $83.3K · 10 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $123.5K · 14 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $104.1K · 13 笔2025-09进口 $9.7K · 3 笔出口 $36.3K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 15 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-12进口 $24.6K · 3 笔出口 $55.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 10 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $62.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 15 笔2026-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $19.9K · 12 笔2026-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $131.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 10 笔2023-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $22.2K · 15 笔2023-12进口 $27.7K · 2 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $60.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 9 笔2024-04进口 $195 · 1 笔出口 $34.5K · 9 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $55.2K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 14 笔2024-07进口 $237 · 1 笔出口 $67.1K · 15 笔2024-08进口 $26.4K · 4 笔出口 $46.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 17 笔2024-10进口 $11.6K · 3 笔出口 $79.4K · 11 笔2024-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $59.8K · 9 笔2024-12进口 $240 · 1 笔出口 $60.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 11 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $28.1K · 18 笔2025-04进口 $49.5K · 2 笔出口 $67.7K · 17 笔2025-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $56.4K · 9 笔2025-06进口 $220 · 1 笔出口 $83.3K · 10 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $123.5K · 14 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $104.1K · 13 笔2025-09进口 $9.7K · 3 笔出口 $36.3K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 15 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-12进口 $24.6K · 3 笔出口 $55.4K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 10 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $62.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 15 笔2026-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $19.9K · 12 笔2026-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $131.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702333005
企查查编码QVNFQS0VUF
成立日期2015-01-15
联系地址Lô E, đường số 2, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CNCTECH BÌNH DƯƠNG
企业英文名称CNCTECH BINH DUONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E, đường số 2, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0974628748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721430易切削钢棒
722220不锈钢棒材
722211不锈钢圆棒
732690其他钢铁制品
722830合金钢棒材
730449不锈钢圆管
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
400931纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
846694机床零件
841391泵零件
851390便携电灯零件
392690其他塑料制品
843390收割机零件
8477908477机器零件
730490无缝钢管
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$347.5K
美国10$3.0K
越南4$1.6K
中国台湾1$550
泰国1$195
墨西哥1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国390$2.31M
越南74$125.1K
新加坡8$81.5K
以色列5$12.4K
中国香港2$10.8K
印度1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Asia Material Co., Ltd.中国27$321.2K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd.中国2$26.1K不锈钢管配件、钢铁软管
Norwell Sourcing Solutions加拿大3$1.4K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
AMFG PTE. LTD.新加坡1$910非泡沫橡胶密封件、铝制管件
LNS ASIA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚2$770机床零件、其他连续输送机
Norwell Sourcing Solutions美国2$740水性聚合物涂料、机床零件及夹具
NORWELL-BMG INC.加拿大1$500机床零件及夹具
BLC America美国1$357自粘塑料片、其他塑料片材
NIC Industries美国1$261其他不饱和聚酯、聚合物基油漆
Cinematic Wholesale Co.美国1$237自粘塑料片、塑料包装箱

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bracalente Global Ltd.美国95$777.4K泵零件、收割机零件
CAMBRIDGE AMERICA LLC美国222$546.4K其他铝制品、其他钢铁制品
AMFG PTE. LTD.新加坡25$309.3K阀门零件、8477机器零件
BRACALENTE GLOBAL LIMITED美国20$196.8K收割机零件、其他螺纹紧固件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南49$92.2K其他钢铁制品、可互换钻具
TANFEL, INC.12$76.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Dealer Part Source Inc.美国4$65.4K土方机械零件、其他钢铁制品
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南23$27.9K其他钢铁制品、镀锌钢板
BConduct HK Ltd.中国5$23.2K其他铝制品、其他塑料制品
Norwell Sourcing Solutions美国5$14.2K清洁用布、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12机床零件LNS ASIA (MALAYSIA) SDN BHD中国台湾$150
2026-06-12机床零件LNS ASIA (MALAYSIA) SDN BHD中国台湾$400
2026-06-05机床零件及夹具NORWELL-BMG INC.越南$500
2026-05-15纺织增强橡胶管Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-15纺织增强橡胶管Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd.中国$2.8K
2026-05-15其他钢铁制品Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd.中国$665
2026-05-15其他钢铁制品Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-15其他钢铁制品Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd.中国$2.2K
2026-02-27易切削钢棒Global Asia Material Co., Ltd.中国$4.9K
2026-02-27易切削钢棒Global Asia Material Co., Ltd.中国$886

出口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他铝制品CAMBRIDGE AMERICA LLC美国$588
2026-06-29其他铝制品CAMBRIDGE AMERICA LLC美国$588
2026-06-258477机器零件AMFG PTE. LTD.新加坡$4.3K
2026-06-258477机器零件AMFG PTE. LTD.新加坡$7.9K
2026-06-258477机器零件AMFG PTE. LTD.新加坡$9.2K
2026-06-258477机器零件AMFG PTE. LTD.新加坡$13.6K
2026-06-25其他铝制品CAMBRIDGE AMERICA LLC美国$1.2K
2026-06-138486机器零件CAMBRIDGE AMERICA LLC美国$478
2026-06-12泵零件BRACALENTE GLOBAL LIMITED美国$1.9K
2026-06-12便携电灯零件BRACALENTE GLOBAL LIMITED美国$750

相关企业 · 同类产品

MFC Trading Manufacture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →