VIET CAM AGRICULTURE CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP VIệT CAM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$830.9K
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314933039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QK3JAH |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Số 16, đường Tôn Đức Thắng, Khóm 10, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VIỆT CAM |
| 企业英文名称 | VIET CAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường Tôn Đức Thắng, Khóm 10, Phường Bạc Liêu, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật. Doanh nghiệp cam kết không hoạt động kinh doanh có liên quan đến trò chơi điện tử máy bắn cá và các trò chơi điện tử có thưởng tương tự máy bắn cá. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84942588599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $830.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $382.7K | 非乙烯塑料袋 |
| CHEA CHHAY NA TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $305.0K | 其他肥料、氯化钾肥料 |
| EUNG SUYKIMLY DEVELOPMENT IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $143.2K | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.8K |
| 2023-12-08 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $17.7K |
| 2023-10-17 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.1K |
| 2023-10-17 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2023-10-03 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2023-10-03 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.3K |
| 2023-09-21 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.7K |
| 2023-09-12 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $22.8K |
| 2023-08-30 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.6K |
| 2023-08-28 | 非乙烯塑料袋 | PETROVINACA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $14.8K |