Tan Huong Composite Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
2
进口笔数
2
出口笔数
$29.9K
进口金额
$27.0K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2024-05-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601166962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ834664 |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Lô D1, đường D3, KCN Hòa Xá (Thuê xưởng của công ty cổ phần Liên Doanh Việt-Thái), Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU PHỨC HỢP TÂN XƯƠNG |
| 企业英文名称 | HSIN CHANG POLYBLEND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D1, đường D3, KCN Hòa Xá (Thuê xưởng của công ty cổ phần, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 342.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Sieu Producing Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.9K | 轻质乙烯共聚物、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSIN CHANG POLYBLEND CO LTD | 泰国 | 2 | $27.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 轻质乙烯共聚物 | VIET SIEU PRODUCING TRADING CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2024-01-15 | 轻质乙烯共聚物 | VIET SIEU PRODUCING TRADING CO LTD | 越南 | $15.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 轻质乙烯共聚物 | Hsin Chang Polyblend Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-13 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hsin Chang Polyblend Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2024-05-13 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hsin Chang Polyblend Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-03-28 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hsin Chang Polyblend Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2024-03-28 | 轻质乙烯共聚物 | Hsin Chang Polyblend Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |