Viet Sieu Producing Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 698 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VIệT SIêU

698
进口笔数
455
出口笔数
$36.79M
进口金额
$30.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
70
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $474.3K · 6 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-09进口 $787.5K · 19 笔出口 $281.7K · 12 笔2023-10进口 $1.27M · 22 笔出口 $396.9K · 10 笔2023-11进口 $891.4K · 20 笔出口 $165.1K · 11 笔2023-12进口 $1.05M · 22 笔出口 $458.1K · 13 笔2024-01进口 $405.3K · 14 笔出口 $312.6K · 17 笔2024-02进口 $631.8K · 11 笔出口 $100.0K · 5 笔2024-03进口 $908.6K · 19 笔出口 $152.0K · 12 笔2024-04进口 $1.43M · 24 笔出口 $570.4K · 20 笔2024-05进口 $1.42M · 25 笔出口 $115.2K · 8 笔2024-06进口 $562.5K · 14 笔出口 $212.7K · 9 笔2024-07进口 $603.9K · 14 笔出口 $258.8K · 15 笔2024-08进口 $469.9K · 10 笔出口 $159.3K · 10 笔2024-09进口 $757.8K · 22 笔出口 $334.4K · 16 笔2024-10进口 $511.4K · 14 笔出口 $166.8K · 10 笔2024-11进口 $1.14M · 19 笔出口 $317.8K · 14 笔2024-12进口 $791.7K · 19 笔出口 $207.7K · 9 笔2025-01进口 $207.1K · 6 笔出口 $145.2K · 8 笔2025-02进口 $777.6K · 20 笔出口 $145.8K · 11 笔2025-03进口 $830.4K · 15 笔出口 $234.9K · 13 笔2025-04进口 $1.50M · 28 笔出口 $222.1K · 15 笔2025-05进口 $825.6K · 17 笔出口 $78.2K · 7 笔2025-06进口 $1.10M · 20 笔出口 $68.5K · 6 笔2025-07进口 $990.9K · 20 笔出口 $200.2K · 15 笔2025-08进口 $909.4K · 20 笔出口 $195.4K · 14 笔2025-09进口 $822.4K · 20 笔出口 $144.5K · 12 笔2025-10进口 $1.50M · 27 笔出口 $150.6K · 14 笔2025-11进口 $847.2K · 23 笔出口 $197.9K · 16 笔2025-12进口 $1.85M · 34 笔出口 $124.4K · 10 笔2026-01进口 $787.7K · 16 笔出口 $303.7K · 21 笔2026-02进口 $467.5K · 10 笔出口 $141.9K · 7 笔2026-03进口 $1.13M · 20 笔出口 $791.9K · 31 笔2026-04进口 $4.06M · 26 笔出口 $215.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $474.3K · 6 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-09进口 $787.5K · 19 笔出口 $281.7K · 12 笔2023-10进口 $1.27M · 22 笔出口 $396.9K · 10 笔2023-11进口 $891.4K · 20 笔出口 $165.1K · 11 笔2023-12进口 $1.05M · 22 笔出口 $458.1K · 13 笔2024-01进口 $405.3K · 14 笔出口 $312.6K · 17 笔2024-02进口 $631.8K · 11 笔出口 $100.0K · 5 笔2024-03进口 $908.6K · 19 笔出口 $152.0K · 12 笔2024-04进口 $1.43M · 24 笔出口 $570.4K · 20 笔2024-05进口 $1.42M · 25 笔出口 $115.2K · 8 笔2024-06进口 $562.5K · 14 笔出口 $212.7K · 9 笔2024-07进口 $603.9K · 14 笔出口 $258.8K · 15 笔2024-08进口 $469.9K · 10 笔出口 $159.3K · 10 笔2024-09进口 $757.8K · 22 笔出口 $334.4K · 16 笔2024-10进口 $511.4K · 14 笔出口 $166.8K · 10 笔2024-11进口 $1.14M · 19 笔出口 $317.8K · 14 笔2024-12进口 $791.7K · 19 笔出口 $207.7K · 9 笔2025-01进口 $207.1K · 6 笔出口 $145.2K · 8 笔2025-02进口 $777.6K · 20 笔出口 $145.8K · 11 笔2025-03进口 $830.4K · 15 笔出口 $234.9K · 13 笔2025-04进口 $1.50M · 28 笔出口 $222.1K · 15 笔2025-05进口 $825.6K · 17 笔出口 $78.2K · 7 笔2025-06进口 $1.10M · 20 笔出口 $68.5K · 6 笔2025-07进口 $990.9K · 20 笔出口 $200.2K · 15 笔2025-08进口 $909.4K · 20 笔出口 $195.4K · 14 笔2025-09进口 $822.4K · 20 笔出口 $144.5K · 12 笔2025-10进口 $1.50M · 27 笔出口 $150.6K · 14 笔2025-11进口 $847.2K · 23 笔出口 $197.9K · 16 笔2025-12进口 $1.85M · 34 笔出口 $124.4K · 10 笔2026-01进口 $787.7K · 16 笔出口 $303.7K · 21 笔2026-02进口 $467.5K · 10 笔出口 $141.9K · 7 笔2026-03进口 $1.13M · 20 笔出口 $791.9K · 31 笔2026-04进口 $4.06M · 26 笔出口 $215.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0309021742
企查查编码QVNYSV7WGJ
成立日期2010-04-09
联系地址Đường số 3, CCN Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT SIÊU
企业英文名称VIET SIEU PRODUCING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, CCN Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842722496888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
252620块滑石
292700重氮偶氮化合物
381210橡胶促进剂
281700锌氧化物
400270EPDM橡胶
390110低密度聚乙烯
290960有机过氧化物
391110石油树脂

出口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
381210橡胶促进剂
291570棕榈/硬脂酸
382311工业脂肪酸
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
292700重氮偶氮化合物
290960有机过氧化物
400270EPDM橡胶
390190其他乙烯聚合物
281700锌氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国281$11.25M
美国153$10.43M
中国台湾88$4.20M
韩国69$3.78M
沙特阿拉伯44$2.79M
新西兰33$1.44M
泰国15$701.8K
日本17$615.0K
西班牙11$418.3K
新加坡7$243.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$24.92M
中国57$1.92M
中国香港127$1.61M
伯利兹26$561.4K
吉布提8$512.0K
中国台湾42$427.9K
缅甸6$225.1K
柬埔寨5$204.0K
印度尼西亚3$129.1K
泰国1$41.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YC International Trading (HK) Ltd.中国244$12.23M块滑石、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡97$6.28M其他聚醚、初级硅氧烷
5b544a9e7c9dee1679daf6e22371ddf542$2.53M
HAZE (HONGKONG) LTD中国香港40$2.38M塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件
Winners Chem韩国38$2.11M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁二烯橡胶
Shijiazhuang Dayuan Chemicals Co., Ltd.中国26$1.16M锌氧化物
Sixwater Trading Co., Ltd.中国21$832.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡19$811.2K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
CHENG JYE ENTERPRISES CO LTD中国台湾22$717.6K锌氧化物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Winners Chem美国12$704.8KEPDM橡胶、低密度聚乙烯

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YC International Trading (HK) Ltd.中国23$1.23M轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Hongkong Dong Cheng Industrial Development Co., Ltd.中国32$814.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Wei Sheng Limited Company伯利兹25$499.0K重氮偶氮化合物、其他着色制剂
Amara Vietnam Co., Ltd.中国28$494.4K合成纤维缝纫线、橡胶促进剂
BIO New Material Innovation Ltd.越南17$383.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
CONG TY TNHH VINH TY中国香港15$264.0K锌氧化物、重氮偶氮化合物
Trinity Star Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾25$225.0K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南24$207.3K瓦楞纸箱、印刷标签
BIO New Material Innovation Ltd.中国20$169.0K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Rieker Vietnam Ltd.越南14$101.3K加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29锌氧化物CHENG JYE ENTERPRISES CO LTD中国台湾$8.1K
2026-04-29锌氧化物CHENG JYE ENTERPRISES CO LTD中国台湾$31.4K
2026-04-29重氮偶氮化合物ZHEJIANG HYTITAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$79.2K
2026-04-29重氮偶氮化合物ZHEJIANG HYTITAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$79.2K
2026-04-29锌氧化物CHENG JYE ENTERPRISES CO LTD中国台湾$31.4K
2026-04-29锌氧化物CHENG JYE ENTERPRISES CO LTD中国台湾$8.1K
2026-04-28块滑石HAZE (HONGKONG) LTD中国$21.2K
2026-04-28块滑石HAZE (HONGKONG) LTD中国$21.2K
2026-04-25橡胶促进剂YC INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD中国$16.1K
2026-04-25橡胶促进剂YC INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD中国$20.0K

出口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20石料颗粒/粉BIO NEW MATERIAL INNOVATION LTD中国香港$3.1K
2026-04-15其他乙烯聚合物JIEQIANG (HK) LTD中国香港$48.6K
2026-04-15EPDM橡胶TAN THUAN CORP BONDED WAREHOUSE伯利兹$62.4K
2026-04-07棕榈/硬脂酸Trinity-Star Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾$950
2026-04-07橡胶促进剂Trinity-Star Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾$3.3K
2026-04-07橡胶促进剂Trinity-Star Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾$3.4K
2026-04-07橡胶促进剂Trinity-Star Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾$1.1K
2026-04-06橡胶促进剂CONG TY TNHH GIAY AMARA VIET NAM中国$2.9K
2026-04-06EPDM橡胶JIEQIANG (HK) LTD中国香港$71.3K
2026-04-04工业脂肪酸GREEN CHEM VIET NAM CO.,LTD中国香港$5.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Sieu Producing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →