Blue Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BLUE MANUFACTURING

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$275.0K
出口金额
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $683 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $352 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $683 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $352 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313657890
企查查编码QVNGHGW88J
成立日期2016-02-23
联系地址23 Đường 8, khu nhà ở Hiệp Bình Phước, khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BLUE MANUFACTURING
企业英文名称BLUE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Đường 8, khu nhà ở Hiệp Bình Phước, khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话0908882535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$269.1K
柬埔寨1$5.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$116.3K压电晶体、处理器及控制器
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南3$53.6K8472机器零件、其他钢铁制品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南12$41.6K其他塑料制品、鞋靴零件
OT Motor Vina Co., Ltd.越南14$30.1K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南5$12.0K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Baiksan Vietnam Co., Ltd.新加坡1$8.3K丁酮、非乙烯塑料袋
Baiksan Vietnam Co., Ltd.越南1$7.2K重型无纺布、聚氨酯
JS Leather Collection Phnom Penh Co., Ltd.柬埔寨1$5.9K聚合物胶粘剂、其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他钢铁结构体OT MOTOR VINA CO LTD越南$101
2026-01-27其他钢铁结构体OT MOTOR VINA CO LTD越南$88
2026-01-27其他钢铁结构体OT MOTOR VINA CO LTD越南$117
2026-01-27其他钢铁结构体OT MOTOR VINA CO LTD越南$135
2026-01-05其他钢铁制品CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$357
2026-01-05其他钢铁制品CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$28
2026-01-05其他钢铁制品CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$221
2026-01-05其他钢铁制品CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$23
2026-01-05其他钢铁制品CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$29
2026-01-05其他钢铁制品CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM越南$862

相关企业 · 同类产品

Blue Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →