Blue Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUE MANUFACTURING
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$275.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313657890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHGW88J |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 23 Đường 8, khu nhà ở Hiệp Bình Phước, khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUE MANUFACTURING |
| 企业英文名称 | BLUE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường 8, khu nhà ở Hiệp Bình Phước, khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0908882535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $269.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $116.3K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $53.6K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 12 | $41.6K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.1K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 5 | $12.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.3K | 丁酮、非乙烯塑料袋 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 重型无纺布、聚氨酯 |
| JS Leather Collection Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.9K | 聚合物胶粘剂、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $357 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $221 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $862 |