Novomed Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế NOVOMED
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110443438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1DJB6W |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 63E, ngách 180/84 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NOVOMED |
| 企业英文名称 | NOVOMED MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63E, ngách 180/84 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906260895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $13.1K |
| 日本 | 1 | $838 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Kohden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.0K | 心电图仪、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他电诊设备 | NIHON KOHDEN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $13.1K |
| 2024-06-17 | 非炉用碳电极 | NIHON KOHDEN SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $49 |
| 2024-06-17 | 铜绕组线 | NIHON KOHDEN SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $84 |
| 2024-06-17 | 铜绕组线 | NIHON KOHDEN SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $266 |
| 2024-06-17 | 铜绕组线 | NIHON KOHDEN SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $112 |
| 2024-06-17 | 铜绕组线 | NIHON KOHDEN SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $210 |
| 2024-06-11 | 医用凝胶制剂 | NIHON KOHDEN SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $85 |
| 2024-06-11 | 医用凝胶制剂 | NIHON KOHDEN SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $32 |