NATSUMI TRUST Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ NATSUMI TRUST
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$162.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317665927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUANB3HG |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 1/10 Đường 79, Khu phố 4, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NATSUMI TRUST |
| 企业英文名称 | NATSUMI TRUST TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/10 Đường 79, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84963496861 |
| 邮箱 | doan@trust-ts.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $162.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loop Co., Ltd. | 日本 | 13 | $135.1K | 其他纺织制品、农用充气轮胎 |
| Abeam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.9K | 其他纺织制品 |
| HARD CARGO CO.,LTD | 日本 | 1 | $1.0K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他纺织制品 | HARD CARGO CO.,LTD | 日本 | $855 |
| 2026-03-19 | 其他纺织制品 | HARD CARGO CO.,LTD | 日本 | $180 |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LOOP CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LOOP CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-02-10 | 其他纺织制品 | LOOP CO LTD | 日本 | $118 |
| 2025-12-26 | 其他纺织制品 | LOOP CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 其他纺织制品 | LOOP CO LTD | 日本 | $750 |
| 2025-12-26 | 其他纺织制品 | LOOP CO LTD | 日本 | $673 |
| 2025-12-26 | 其他纺织制品 | LOOP CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-12-26 | 其他纺织制品 | LOOP CO LTD | 日本 | $5.0K |