Yazawa Meat Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAZAWA MEAT VIệT NAM

33
进口笔数
0
出口笔数
$996.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314493437
企查查编码QVND00XTDV
成立日期2017-07-04
联系地址Số 219 đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAZAWA MEAT VIỆT NAM
企业英文名称YAZAWA MEAT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 219 đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话02862702962
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
420500其他皮革制品
441990木制餐具
831000金属标牌
960390扫帚刷子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$996.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beatus Co., Ltd.日本31$990.3K去骨牛肉、木制餐具
Toshiaki Nozawa日本1$6.0K其他皮革制品
Beatus Inc.日本1$80金属标牌

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$1.4K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$2.6K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$1.9K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$2.4K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$2.4K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$1.7K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$1.9K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$2.6K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$1.4K
2026-04-24去骨牛肉BEATUS CO.,LTD.日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Yazawa Meat Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →