Yazawa Meat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAZAWA MEAT VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$996.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314493437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND00XTDV |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Số 219 đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAZAWA MEAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAZAWA MEAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 219 đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02862702962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $996.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beatus Co., Ltd. | 日本 | 31 | $990.3K | 去骨牛肉、木制餐具 |
| Toshiaki Nozawa | 日本 | 1 | $6.0K | 其他皮革制品 |
| Beatus Inc. | 日本 | 1 | $80 | 金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 去骨牛肉 | BEATUS CO.,LTD. | 日本 | $1.5K |