GREEN VIET TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MàU XANH VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$510.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901038714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41NTH6A |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÀU XANH VIỆT |
| 企业英文名称 | GREEN VIET TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84976172936 |
| 邮箱 | mauxanhviet2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $510.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 15 | $510.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 不锈钢废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 铝废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 钢铁废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $275 |
| 2026-03-27 | 铝废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 钢铁废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $275 |
| 2026-03-27 | 不锈钢废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 铜废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $24.6K |
| 2026-03-05 | 钢铁废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $574 |
| 2026-03-05 | 不锈钢废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $925 |
| 2026-03-05 | 铝废料 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |