Viet Phat Packaging Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN BAO Bì VIệT PHáT
- 邮箱1
1
进口笔数
226
出口笔数
$188
进口金额
$2.19M
出口金额
2024-01-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316266415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A9N3HW |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | 3/3A Đường 105, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN BAO BÌ VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT PACKAGING PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/3A Đường 105, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84967982629 |
| 邮箱 | ctyinanbaobivietphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $188 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 225 | $2.19M |
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $188 | 二氧化锰电池、其他纸废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 222 | $2.16M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | 3 | $35.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MITI JAPAN | 日本 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 瓦楞纸箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-01-29 | 瓦楞纸箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-01-29 | 其他纸制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-01-29 | 瓦楞纸箱 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $146 |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $187 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $299 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $2.9K |