Xuan Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 手工磨刀石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuân Phát
1
进口笔数
28
出口笔数
$219
进口金额
$89.3K
出口金额
2023-04-12
最近进口
2025-10-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700819488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M26Y6N |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | Số 3A/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | XUAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 25920 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842743728015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $219 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $89.2K |
| 日本 | 1 | $161 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tipton Corp | 日本 | 1 | $219 | 其他擦亮剂、磨石 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 21 | $75.2K | 印刷标签、氮 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Tipton Corp | 日本 | 1 | $161 | 高铝耐火砖、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 工业清洁制剂 | Tipton Corp | 日本 | $219 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-31 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-18 | 手工磨刀石 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-18 | 手工磨刀石 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-04 | 手工磨刀石 | Tipton Corp | 日本 | $161 |
| 2025-07-22 | 手工磨刀石 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-22 | 手工磨刀石 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-17 | 手工磨刀石 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-17 | 手工磨刀石 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-14 | 手工磨刀石 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2.7K |