Ngoc Phat Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NGọC PHáT
55
进口笔数
2
出口笔数
$1.19M
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-04-16
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104313085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3A1S69 |
| 成立日期 | 2009-12-21 |
| 联系地址 | No.19-LK19-32,khu đất dịch vụ Dọc Bún 2, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | No7B, LK41, khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842436285370 |
| 传真 | 02436285430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $629.5K |
| 中国 | 13 | $283.1K |
| 中国台湾 | 15 | $278.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
| 日本 | 1 | $441 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Paper Co., Ltd. | 尼日利亚 | 26 | $627.4K | 其他涂布纸、多层涂布纸板 |
| JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 16 | $280.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Huierjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.6K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| Shenzhen Holonsha Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| 1e2939a300cfdc77261743b849552041 | 2 | $25.5K | ||
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $21.1K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| International Security Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Shandong Ultra Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他涂布纸、自拷贝纸 |
| LT Kovitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 钢铁钉及U形钉 |
| Harimashi Gyō Co., Ltd. | 日本 | 1 | $441 | 纸制餐具、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2026-02-28 | 其他涂布纸 | HANSOL PAPER CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2026-02-28 | 其他涂布纸 | HANSOL PAPER CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2025-11-26 | 其他涂布纸 | HANSOL PAPER CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-11-26 | 其他涂布纸 | HANSOL PAPER CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2025-07-22 | 其他塑料制品 | JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $17.9K |
| 2025-06-09 | 玻璃纤维粗纱 | HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 钢铁钉类制品 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-04-16 | 钢铁钉类制品 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO.,LTD | 越南 | $924 |
| 2025-02-14 | 纸制餐具 | HARIMASHIGYOU CO LTD | 日本 | $113 |
| 2025-02-14 | 纸制餐具 | HARIMASHIGYOU CO LTD | 日本 | $118 |
| 2025-02-14 | 纸制餐具 | HARIMASHIGYOU CO LTD | 日本 | $210 |