Ngoc Phat Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NGọC PHáT

55
进口笔数
2
出口笔数
$1.19M
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-04-16
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $441 · 1 笔2025-03进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $441 · 1 笔2025-03进口 $71.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104313085
企查查编码QVNJ3A1S69
成立日期2009-12-21
联系地址No.19-LK19-32,khu đất dịch vụ Dọc Bún 2, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGỌC PHÁT
企业英文名称NGOC PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址No7B, LK41, khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842436285370
传真02436285430
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
392690其他塑料制品
853190信号装置零件
401700硬质橡胶制品
701912玻璃纤维粗纱
731700钢铁钉及U形钉
761699其他铝制品
820890其他机器刀具
842430喷砂机
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
482369纸制餐具
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$629.5K
中国13$283.1K
中国台湾15$278.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.8K
日本1$441

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Paper Co., Ltd.尼日利亚26$627.4K其他涂布纸、多层涂布纸板
JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾16$280.5K机械零件、其他塑料制品
Huierjie New Material Technology Co., Ltd.中国2$144.6K玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维
Shenzhen Holonsha Technology Co., Ltd.中国1$30.1K电气信号装置、信号装置零件
Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd.中国4$26.2K信号装置零件、电气信号装置
1e2939a300cfdc77261743b8495520412$25.5K
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港1$21.1K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
International Security Machine Co., Ltd.中国1$17.9K电气信号装置、信号装置零件
Shandong Ultra Paper Co., Ltd.中国1$15.9K其他涂布纸、自拷贝纸
LT Kovitech Co., Ltd.韩国1$2.1K皮肤清洁剂、洗发剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd.越南1$3.8K钢铁钉及U形钉
Harimashi Gyō Co., Ltd.日本1$441纸制餐具、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他塑料制品JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$14.9K
2026-03-05其他塑料制品JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$14.9K
2026-02-28其他涂布纸HANSOL PAPER CO LTD韩国$15.2K
2026-02-28其他涂布纸HANSOL PAPER CO LTD韩国$3.3K
2026-01-09其他塑料制品JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$14.9K
2025-12-15其他塑料制品JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$14.9K
2025-11-26其他涂布纸HANSOL PAPER CO LTD韩国$3.3K
2025-11-26其他涂布纸HANSOL PAPER CO LTD韩国$15.2K
2025-07-22其他塑料制品JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾$17.9K
2025-06-09玻璃纤维粗纱HUIERJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$90.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-16钢铁钉类制品XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO.,LTD越南$2.9K
2025-04-16钢铁钉类制品XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO.,LTD越南$924
2025-02-14纸制餐具HARIMASHIGYOU CO LTD日本$113
2025-02-14纸制餐具HARIMASHIGYOU CO LTD日本$118
2025-02-14纸制餐具HARIMASHIGYOU CO LTD日本$210

相关企业 · 同类产品

Ngoc Phat Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →