Pearltone Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEARLTONE VIệT NAM

201
进口笔数
341
出口笔数
$2.87M
进口金额
$6.13M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $61.1K · 3 笔2023-11进口 $50.1K · 4 笔出口 $130.9K · 7 笔2023-12进口 $67.0K · 5 笔出口 $125.2K · 7 笔2024-01进口 $52.2K · 6 笔出口 $144.1K · 9 笔2024-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $122.2K · 6 笔2024-03进口 $60.7K · 4 笔出口 $160.3K · 8 笔2024-04进口 $62.0K · 4 笔出口 $170.0K · 8 笔2024-05进口 $80.1K · 5 笔出口 $157.4K · 6 笔2024-06进口 $56.9K · 4 笔出口 $146.7K · 6 笔2024-07进口 $65.5K · 5 笔出口 $160.6K · 8 笔2024-08进口 $43.6K · 4 笔出口 $114.4K · 4 笔2024-09进口 $74.4K · 5 笔出口 $160.7K · 9 笔2024-10进口 $56.2K · 4 笔出口 $141.9K · 9 笔2024-11进口 $43.7K · 4 笔出口 $121.5K · 9 笔2024-12进口 $44.7K · 4 笔出口 $99.8K · 6 笔2025-01进口 $35.8K · 5 笔出口 $82.8K · 6 笔2025-02进口 $61.5K · 6 笔出口 $130.0K · 7 笔2025-03进口 $76.7K · 5 笔出口 $163.9K · 11 笔2025-04进口 $59.8K · 6 笔出口 $137.4K · 8 笔2025-05进口 $61.0K · 5 笔出口 $140.7K · 7 笔2025-06进口 $61.1K · 5 笔出口 $185.6K · 9 笔2025-07进口 $84.5K · 7 笔出口 $142.8K · 9 笔2025-08进口 $51.4K · 5 笔出口 $102.5K · 7 笔2025-09进口 $67.5K · 6 笔出口 $144.1K · 9 笔2025-10进口 $55.3K · 4 笔出口 $134.6K · 6 笔2025-11进口 $46.5K · 5 笔出口 $125.3K · 7 笔2025-12进口 $60.3K · 6 笔出口 $116.2K · 9 笔2026-01进口 $48.8K · 4 笔出口 $119.4K · 7 笔2026-02进口 $52.4K · 3 笔出口 $88.9K · 5 笔2026-03进口 $67.0K · 4 笔出口 $197.7K · 10 笔2026-04进口 $153.0K · 4 笔出口 $135.4K · 7 笔2026-05进口 $73.7K · 4 笔出口 $148.8K · 7 笔2026-06进口 $67.5K · 4 笔出口 $204.0K · 7 笔2026-07进口 $69.1K · 5 笔出口 $145.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $61.1K · 3 笔2023-11进口 $50.1K · 4 笔出口 $130.9K · 7 笔2023-12进口 $67.0K · 5 笔出口 $125.2K · 7 笔2024-01进口 $52.2K · 6 笔出口 $144.1K · 9 笔2024-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $122.2K · 6 笔2024-03进口 $60.7K · 4 笔出口 $160.3K · 8 笔2024-04进口 $62.0K · 4 笔出口 $170.0K · 8 笔2024-05进口 $80.1K · 5 笔出口 $157.4K · 6 笔2024-06进口 $56.9K · 4 笔出口 $146.7K · 6 笔2024-07进口 $65.5K · 5 笔出口 $160.6K · 8 笔2024-08进口 $43.6K · 4 笔出口 $114.4K · 4 笔2024-09进口 $74.4K · 5 笔出口 $160.7K · 9 笔2024-10进口 $56.2K · 4 笔出口 $141.9K · 9 笔2024-11进口 $43.7K · 4 笔出口 $121.5K · 9 笔2024-12进口 $44.7K · 4 笔出口 $99.8K · 6 笔2025-01进口 $35.8K · 5 笔出口 $82.8K · 6 笔2025-02进口 $61.5K · 6 笔出口 $130.0K · 7 笔2025-03进口 $76.7K · 5 笔出口 $163.9K · 11 笔2025-04进口 $59.8K · 6 笔出口 $137.4K · 8 笔2025-05进口 $61.0K · 5 笔出口 $140.7K · 7 笔2025-06进口 $61.1K · 5 笔出口 $185.6K · 9 笔2025-07进口 $84.5K · 7 笔出口 $142.8K · 9 笔2025-08进口 $51.4K · 5 笔出口 $102.5K · 7 笔2025-09进口 $67.5K · 6 笔出口 $144.1K · 9 笔2025-10进口 $55.3K · 4 笔出口 $134.6K · 6 笔2025-11进口 $46.5K · 5 笔出口 $125.3K · 7 笔2025-12进口 $60.3K · 6 笔出口 $116.2K · 9 笔2026-01进口 $48.8K · 4 笔出口 $119.4K · 7 笔2026-02进口 $52.4K · 3 笔出口 $88.9K · 5 笔2026-03进口 $67.0K · 4 笔出口 $197.7K · 10 笔2026-04进口 $153.0K · 4 笔出口 $135.4K · 7 笔2026-05进口 $73.7K · 4 笔出口 $148.8K · 7 笔2026-06进口 $67.5K · 4 笔出口 $204.0K · 7 笔2026-07进口 $69.1K · 5 笔出口 $145.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0304496911
企查查编码QVNDDFTDQ4
成立日期2011-08-17
联系地址184-186 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEARLTONE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址184-186 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838908249
邮箱info@pearltone.vn
传真38161824
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15.9101亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580610机织绒布
50072085%以上丝织物
540110合成纤维缝纫线
620329男式纺织套装
854370其他电气设备
620290其他纺织大衣
620899女式纺织服装
621149其他女式纺织服装
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
620899女式纺织服装
621149其他女式纺织服装
620290其他纺织大衣
580610机织绒布
621142女式棉制服装
621710其他服装配件
620329男式纺织套装
621143女式化纤服装
621139其他男式纺织服装
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本178$2.69M
越南23$183.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本316$5.94M
越南25$195.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pearltone Co., Ltd.日本176$2.67M机织绒布、85%以上丝织物
Pearltone Vietnam Co., Ltd.越南25$195.8K女式纺织服装、其他女式纺织服装

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pearltone Co., Ltd.日本316$5.94M女式纺织服装、其他女式纺织服装
Pearltone Vietnam Co., Ltd.越南25$195.8K机织绒布、85%以上丝织物

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$423
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$80
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$282
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$188
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$94
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$261
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-29机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$7.2K
2026-07-23机织绒布Pearltone Co., Ltd.日本$987

出口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他女式纺织服装Pearltone Co., Ltd.日本$24.8K
2026-07-28其他服装配件Pearltone Co., Ltd.日本$908
2026-07-28女式棉制服装Pearltone Co., Ltd.日本$184
2026-07-28女式纺织服装Pearltone Co., Ltd.日本$6.0K
2026-07-28其他女式纺织服装Pearltone Co., Ltd.日本$3.3K
2026-07-28其他纺织大衣Pearltone Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-28女式化纤服装Pearltone Co., Ltd.日本$336
2026-07-28女式棉制服装Pearltone Co., Ltd.日本$300
2026-07-21其他服装配件Pearltone Co., Ltd.日本$560
2026-07-21女式棉制服装Pearltone Co., Ltd.日本$700

相关企业 · 同类产品

Pearltone Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →