Sang Mai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Sáng Mai

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$524.2K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200838670
企查查编码QVN6HTCKFJ
成立日期2008-10-15
联系地址Số 101 Thôn Cách Thượng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÁNG MAI
企业英文名称SANG MAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 171 Tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842253970514
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
740919精炼铜板
730890其他钢铁结构体
731029钢铁容器<50升
730799其他钢铁管件
731449涂层钢丝制品
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$524.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南66$456.8K烧碱溶液、其他塑料包装制品
SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH越南2$41.1K非办公金属家具、其他钢铁制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南22$26.3KABS共聚物、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-28其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-28其他钢铁管材SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-28其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-28其他钢铁管材SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-28其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$103
2026-04-28钢铁容器<50升SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-28钢制容器(>300升)SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-23其他钢铁制品SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH越南$995

相关企业 · 同类产品

Sang Mai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →