TUAN TU INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TUấN Tú
1
进口笔数
0
出口笔数
$35.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106028485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGQK4BJ |
| 成立日期 | 2012-11-06 |
| 联系地址 | Số 8 Ngõ 378 đường Bờ tây Sông Nhuệ, Tổ dân phố số 1, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 378 đường Bờ tây Sông Nhuệ, Tổ dân phố số 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988087903 |
| 邮箱 | ketoantuantu3a@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $35.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $35.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 皮带输送机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-26 | 其他气泵 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-09-26 | 水净化机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-26 | 包装机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-26 | 瓶清洁干燥机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-26 | 分析仪器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-09-26 | 灌装封口机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-09-26 | 皮带输送机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-26 | 灌装封口机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |