Saigon Food Production Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Sài Gòn
11
进口笔数
0
出口笔数
$65.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312645469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSU85WE |
| 成立日期 | 2014-02-08 |
| 联系地址 | 847/27 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 847/27 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84901316185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $42.0K |
| 中国 | 3 | $12.8K |
| 巴西 | 3 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $42.0K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Guangxi Bobai Quansheng Household Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 编织用藤、其他木制品 |
| Solvay Fluor Holding (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.5K | 其他无环二元醇、其他含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他护肤品 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-09-04 | 其他护肤品 | PRICEABUSE.COM SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-08-04 | 其他电动家用器具 | GUANGXI BOBAI QUAN SHENG HOUSEHOLD PRODUCTSCO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-08-04 | 贱金属盖 | GUANGXI BOBAI QUAN SHENG HOUSEHOLD PRODUCTSCO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-08-04 | 玻璃容器 | GUANGXI BOBAI QUAN SHENG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-08-04 | 人造纤维絮胎 | GUANGXI BOBAI QUAN SHENG HOUSEHOLD PRODUCTSCO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-08-04 | 玻璃容器 | GUANGXI BOBAI QUAN SHENG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $259 |
| 2025-08-04 | 其他木制品 | GUANGXI BOBAI QUAN SHENG HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $886 |
| 2025-08-04 | 玻璃容器 | GUANGXI BOBAI QUAN SHENG HOUSEHOLD PRODUCTSCO LTD | 中国 | $691 |
| 2025-08-04 | 玻璃容器 | GUANGXI BOBAI QUAN SHENG HOUSEHOLD PRODUCTSCO LTD | 中国 | $874 |