Bonario Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 纺织墙布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BONARIO VIệT NAM
69
进口笔数
2
出口笔数
$102.8K
进口金额
$43.3K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-01-17
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316100547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUJ7Y9S |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | 669D Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BONARIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BONARIO VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 669D Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84876001166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590500 | 纺织墙布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $54.7K |
| 土耳其 | 9 | $19.7K |
| 印度 | 3 | $10.3K |
| 瑞典 | 20 | $10.2K |
| 美国 | 11 | $4.7K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
| 比利时 | 1 | $564 |
| 德国 | 2 | $395 |
| 菲律宾 | 1 | $234 |
| 新加坡 | 1 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $43.3K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $31.4K | 雪尼尔织物、人造纤维绒布 |
| Dizayn Ev Tekstil ve Sanayi Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 9 | $19.7K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| SIC Textile (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.9K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Saif Handmade Carpets LLP | 印度 | 3 | $10.3K | 簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品 |
| Gimmersta Wallpaper AB | 瑞典 | 17 | $7.8K | 其他壁纸、塑料涂层壁纸 |
| York Wallcoverings Inc. | 美国 | 11 | $4.7K | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| Yishui Hengtai Fangyuan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 长毛绒针织布、化纤长毛绒织物 |
| Gimmersta Wallpaper Warehouse | 瑞典 | 3 | $2.4K | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | 2 | $1.8K | 塑料涂层壁纸、塑料地板 |
| Guangzhou Yorklon Wallcoverings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $635 | PVC地板/墙覆盖物、纺织墙布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furny Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.3K | 卧室木家具、合成纤维窗帘 |
| TROM VIA LCC | 美国 | 1 | $0 | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $781 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $781 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $373 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-25 | 丙烯酸机织物 | YISHUI HENGTAI FANGYUAN CO LTD | 中国 | $373 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他木家具 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 其他木家具 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 软垫木座椅 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 软垫木座椅 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 木制座椅 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 其他寝具 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 木制座椅 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 软垫木座椅 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 其他木家具 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |
| 2026-01-17 | 金属框架软垫椅 | TROM VIA LCC | 美国 | $0 |