Taco Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TACO
- 邮箱30,062
100
进口笔数
85
出口笔数
$1.25M
进口金额
$498.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-14
最近出口
5
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K3KBWE |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, số nhà 8B, ngõ 8, Tổ dân phố Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TACO |
| 企业英文名称 | TACO IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số nhà 8B, ngõ 8, Tổ dân phố Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84377903971 |
| 邮箱 | nguyencongtamvcu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 57 | $336.8K |
| 越南 | 21 | $104.9K |
| 中国 | 7 | $56.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 75 | $969.3K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 11 | $118.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $103.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FWU JIH INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 29 | $199.4K | 木制品、燃烧类香料 |
| Xiamen Doit Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $40.5K | 药用植物 |
| CHENG LONG INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $31.4K | 木制品 |
| Xiamen Hailu Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.1K | 药用植物 |
| JUN JIE CHANG CO LTD | 中国台湾 | 6 | $25.9K | 木制品 |
| GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $25.6K | 木制品、药用植物 |
| Xiamen Anderson Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 药用植物 |
| YANG MING INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $20.8K | 木制品 |
| Tze Tzau Fa Spices Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.6K | 木制品、药用植物 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $850 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 木制品 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-01 | 木制品 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-28 | 木制品 | GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2025-06-26 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-30 | 其他加工木材 | FOSHAN ZHENGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-05-29 | 木制品 | TZE TZAU FA SPICES CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-04-28 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-04-26 | 木制品 | GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2025-04-17 | 木制品 | TZE TZAU FA SPICES CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-04-11 | 药用植物 | XIAMEN DOIT INDUSTRY & TRADE CO LTD | 越南 | $5.7K |