Taco Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TACO

100
进口笔数
85
出口笔数
$1.25M
进口金额
$498.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-14
最近出口
5
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $37.4K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.9K · 3 笔出口 $32.9K · 5 笔2023-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $49.2K · 4 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-05进口 $49.8K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $24.9K · 2 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-08进口 $32.1K · 3 笔出口 $30.2K · 5 笔2024-09进口 $40.3K · 4 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-10进口 $38.7K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-11进口 $36.9K · 3 笔出口 $43.4K · 7 笔2024-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $59.2K · 5 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-02进口 $35.6K · 3 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-03进口 $59.7K · 5 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $31.5K · 5 笔2025-05进口 $68.3K · 6 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-06进口 $44.6K · 4 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $37.4K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.9K · 3 笔出口 $32.9K · 5 笔2023-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $49.2K · 4 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-05进口 $49.8K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $24.9K · 2 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-08进口 $32.1K · 3 笔出口 $30.2K · 5 笔2024-09进口 $40.3K · 4 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-10进口 $38.7K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-11进口 $36.9K · 3 笔出口 $43.4K · 7 笔2024-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $59.2K · 5 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-02进口 $35.6K · 3 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-03进口 $59.7K · 5 笔出口 $24.4K · 4 笔2025-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $31.5K · 5 笔2025-05进口 $68.3K · 6 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-06进口 $44.6K · 4 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108165180
企查查编码QVN5K3KBWE
成立日期2018-02-12
联系地址Tầng 1, số nhà 8B, ngõ 8, Tổ dân phố Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TACO
企业英文名称TACO IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, số nhà 8B, ngõ 8, Tổ dân phố Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84377903971
邮箱nguyencongtamvcu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
401699其他硫化橡胶制品
871680其他车辆
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
440500木制品
121190药用植物
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$1.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾57$336.8K
越南21$104.9K
中国7$56.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国75$969.3K塑料家用制品、其他塑料制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国11$118.5K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd.中国9$103.9K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd.中国4$46.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国1$12.5K非电动提升机、其他钢铁制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FWU JIH INCENSE CO LTD中国台湾29$199.4K木制品、燃烧类香料
Xiamen Doit Industry & Trade Co., Ltd.越南7$40.5K药用植物
CHENG LONG INCENSE CO LTD中国台湾6$31.4K木制品
Xiamen Hailu Industry & Trade Co., Ltd.越南5$26.1K药用植物
JUN JIE CHANG CO LTD中国台湾6$25.9K木制品
GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD中国台湾4$25.6K木制品、药用植物
Xiamen Anderson Trading Co., Ltd.中国3$21.7K药用植物
YANG MING INCENSE CO LTD中国台湾5$20.8K木制品
Tze Tzau Fa Spices Co., Ltd.越南3$17.6K木制品、药用植物
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南5$7.2K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$108
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$425
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$106
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$163
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$120
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$750
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$213
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$1.4K
2026-03-26其他塑料制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$15
2026-03-26塑料家用制品ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD中国$850

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14木制品SINARAN VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-07-01木制品SINARAN VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-06-28木制品GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.6K
2025-06-26药用植物XIAMEN ANDENSON TRADING CO LTD中国$7.2K
2025-05-30其他加工木材FOSHAN ZHENGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.6K
2025-05-29木制品TZE TZAU FA SPICES CO LTD中国台湾$5.9K
2025-04-28药用植物XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD越南$7.2K
2025-04-26木制品GOLD FRAGRANCE INDUSTRY CO LTD中国台湾$7.3K
2025-04-17木制品TZE TZAU FA SPICES CO LTD中国台湾$5.9K
2025-04-11药用植物XIAMEN DOIT INDUSTRY & TRADE CO LTD越南$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taco Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →