Viet Phat Engineering Corporation
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Việt Phát
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$73.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311809435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JFT7RA |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | 818/56/9 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86/6 Đường Số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0827077078 |
| 邮箱 | sales@vietphat.com |
| 传真 | 02471077078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $73.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $37.5K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.6K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Itak International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 非泡沫塑料片、未加工铸轧玻璃 |
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $447 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $447 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) | 越南 | $83 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) | 越南 | $80 |