Vinh Thinh Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ VĩNH THịNH
108
进口笔数
1
出口笔数
$4.71M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-06-11
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106335976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURVR9EU |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 411, đường Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ 411, đường Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84906650743 |
| 邮箱 | ketoanvinhthinh123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $4.71M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai C&U International Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.06M | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Shandong AoweiTe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $738.7K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Wuxi Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $557.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Huangshan Omagh International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $430.6K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| PT Mars Sukses Mandiri | 中国 | 5 | $208.4K | 滚珠轴承 |
| Shandong Lankai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $177.6K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.3K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Linqing Xinghe Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.0K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Xiangshui Tonglian Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 轴承座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 滚珠轴承 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.6K |