Vinh Thinh Trade & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ VĩNH THịNH

108
进口笔数
1
出口笔数
$4.71M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-06-11
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $221.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $300.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.9K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $114.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $207.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $221.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $300.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.9K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $114.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $207.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106335976
企查查编码QVNURVR9EU
成立日期2013-10-15
联系地址Số 23, ngõ 411, đường Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VĨNH THỊNH
企业英文名称VINH THINH TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23, ngõ 411, đường Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84906650743
邮箱ketoanvinhthinh123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
848230球面滚子轴承
848330轴承座
848220圆锥滚子轴承
848250圆柱滚子轴承

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$4.71M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai C&U International Trade Co., Ltd.中国39$2.06M滚珠轴承、其他轴承
Shandong AoweiTe International Trade Co., Ltd.中国21$738.7K滚珠轴承、球面滚子轴承
Wuxi Hope International Trading Co., Ltd.中国11$557.0K滚珠轴承、球面滚子轴承
Huangshan Omagh International Trade Co., Ltd.中国7$430.6K滚珠轴承、球面滚子轴承
PT Mars Sukses Mandiri中国5$208.4K滚珠轴承
Shandong Lankai Import & Export Co., Ltd.中国9$177.6K轴承座、滚珠轴承
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国2$94.3K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$63.0K其他塑料制品、金属建筑配件
Linqing Xinghe Bearing Co., Ltd.中国3$53.0K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Xiangshui Tonglian Transmission Co., Ltd.中国2$26.3K轴承座

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OM Chemical Co., Ltd.越南1$1.6K其他钢铁制品、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$246
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.0K
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$246
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.0K
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.2K
2026-04-06滚珠轴承HUANGSHAN OMAGH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11滚珠轴承OM CHEMICAL CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Vinh Thinh Trade & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →