YIKST Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 771 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YIKST (SAMURA)

119
进口笔数
771
出口笔数
$7.14M
进口金额
$12.56M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.7K · 2 笔出口 $120.7K · 3 笔2023-09进口 $53.2K · 3 笔出口 $87.8K · 3 笔2023-10进口 $59.8K · 1 笔出口 $108.9K · 8 笔2023-11进口 $33.3K · 2 笔出口 $173.2K · 10 笔2023-12进口 $40.6K · 3 笔出口 $152.3K · 8 笔2024-01进口 $94.5K · 4 笔出口 $183.6K · 10 笔2024-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $74.7K · 5 笔2024-03进口 $61.8K · 2 笔出口 $162.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 11 笔2024-05进口 $65.8K · 2 笔出口 $277.6K · 11 笔2024-06进口 $138.3K · 4 笔出口 $177.5K · 15 笔2024-07进口 $369.4K · 5 笔出口 $402.0K · 13 笔2024-08进口 $154.6K · 4 笔出口 $188.8K · 14 笔2024-09进口 $52.3K · 4 笔出口 $265.7K · 17 笔2024-10进口 $156.3K · 3 笔出口 $313.8K · 17 笔2024-11进口 $83.3K · 5 笔出口 $319.9K · 16 笔2024-12进口 $295.1K · 8 笔出口 $387.2K · 18 笔2025-01进口 $164.5K · 3 笔出口 $333.4K · 12 笔2025-02进口 $163.3K · 2 笔出口 $246.9K · 14 笔2025-03进口 $120.6K · 2 笔出口 $228.8K · 19 笔2025-04进口 $118.3K · 3 笔出口 $429.8K · 26 笔2025-05进口 $191.2K · 2 笔出口 $400.6K · 30 笔2025-06进口 $296.3K · 4 笔出口 $344.9K · 22 笔2025-07进口 $394.0K · 5 笔出口 $720.1K · 45 笔2025-08进口 $249.9K · 2 笔出口 $708.6K · 49 笔2025-09进口 $238.5K · 3 笔出口 $444.9K · 35 笔2025-10进口 $241.1K · 3 笔出口 $519.2K · 42 笔2025-11进口 $307.2K · 5 笔出口 $536.3K · 41 笔2025-12进口 $230.6K · 2 笔出口 $501.2K · 49 笔2026-01进口 $566.5K · 5 笔出口 $1.11M · 62 笔2026-02进口 $263.3K · 2 笔出口 $599.0K · 38 笔2026-03进口 $541.9K · 2 笔出口 $565.8K · 41 笔2026-04进口 $1.09M · 4 笔出口 $1.11M · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.7K · 2 笔出口 $120.7K · 3 笔2023-09进口 $53.2K · 3 笔出口 $87.8K · 3 笔2023-10进口 $59.8K · 1 笔出口 $108.9K · 8 笔2023-11进口 $33.3K · 2 笔出口 $173.2K · 10 笔2023-12进口 $40.6K · 3 笔出口 $152.3K · 8 笔2024-01进口 $94.5K · 4 笔出口 $183.6K · 10 笔2024-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $74.7K · 5 笔2024-03进口 $61.8K · 2 笔出口 $162.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 11 笔2024-05进口 $65.8K · 2 笔出口 $277.6K · 11 笔2024-06进口 $138.3K · 4 笔出口 $177.5K · 15 笔2024-07进口 $369.4K · 5 笔出口 $402.0K · 13 笔2024-08进口 $154.6K · 4 笔出口 $188.8K · 14 笔2024-09进口 $52.3K · 4 笔出口 $265.7K · 17 笔2024-10进口 $156.3K · 3 笔出口 $313.8K · 17 笔2024-11进口 $83.3K · 5 笔出口 $319.9K · 16 笔2024-12进口 $295.1K · 8 笔出口 $387.2K · 18 笔2025-01进口 $164.5K · 3 笔出口 $333.4K · 12 笔2025-02进口 $163.3K · 2 笔出口 $246.9K · 14 笔2025-03进口 $120.6K · 2 笔出口 $228.8K · 19 笔2025-04进口 $118.3K · 3 笔出口 $429.8K · 26 笔2025-05进口 $191.2K · 2 笔出口 $400.6K · 30 笔2025-06进口 $296.3K · 4 笔出口 $344.9K · 22 笔2025-07进口 $394.0K · 5 笔出口 $720.1K · 45 笔2025-08进口 $249.9K · 2 笔出口 $708.6K · 49 笔2025-09进口 $238.5K · 3 笔出口 $444.9K · 35 笔2025-10进口 $241.1K · 3 笔出口 $519.2K · 42 笔2025-11进口 $307.2K · 5 笔出口 $536.3K · 41 笔2025-12进口 $230.6K · 2 笔出口 $501.2K · 49 笔2026-01进口 $566.5K · 5 笔出口 $1.11M · 62 笔2026-02进口 $263.3K · 2 笔出口 $599.0K · 38 笔2026-03进口 $541.9K · 2 笔出口 $565.8K · 41 笔2026-04进口 $1.09M · 4 笔出口 $1.11M · 47 笔

工商档案

企业注册号0315114321
企查查编码QVNWA9AH1C
成立日期2018-06-15
联系地址Nhà xưởng số 2A, Lô A1 Khu công nghiệp Đại Đồng – Hoàn Sơn (thuê nhà xưởng của Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tùng Lâm), Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YIKST (SAMURA)
企业英文名称YIKST (SAMURA) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 2A, Lô A1 Khu công nghiệp Đại Đồng – Hoàn Sơn (thuê nhà xưởng của Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tùng Lâm), Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0981799610
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本67.552亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
800120未锻轧锡合金
381090焊接用焊剂
381010金属表面酸洗制剂
392330塑料容器
481920非瓦楞折叠盒
710610银粉
392690其他塑料制品
350691聚合物胶粘剂
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
800300锡条杆
381090焊接用焊剂
831130金属焊条
710692半制银
340290工业清洁制剂
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$7.10M
法国1$38.4K
越南2$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南736$10.97M
韩国22$1.00M
马来西亚9$506.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zhanying Electronics Co., Ltd.中国110$6.88M未锻轧锡合金、焊接用焊剂
Zhanying Electronics Co., Ltd.中国1$132.1K未锻轧锡合金
Dongguan Pengwangda Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$64.6K其他功能机器、数控卧式车床
Industrie des Poudres Spheriques法国1$38.4K金属表面酸洗制剂、未锻轧锡合金
Dongguan Yisen Trading Co., Ltd.中国2$19.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Blueview Holding Industrial Co., Ltd.越南2$7.4KLED灯具及模块、LED照明装置
Dongguan Realm Electronics Co., Ltd.中国1$2.5K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Shenzhen Yik Shing Tat Industrial Co., Ltd.中国1$697金属焊条、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南56$2.41M其他塑料制品、陶瓷电容器
Powernet Technologies Corporation越南53$2.24M静止变流器、变压器零件
Blueway Vina Co., Ltd.越南39$740.9K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Solum Vina Co., Ltd.越南33$690.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南45$664.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南29$228.3K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Techworld Industries Vietnam Co., Ltd.越南24$220.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南41$182.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南56$124.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南30$54.3K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22未锻轧锡合金DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$49.6K
2026-04-22焊接用焊剂DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$1.0K
2026-04-22焊接用焊剂DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$3.5K
2026-04-22未锻轧锡合金DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$46.1K
2026-04-22焊接用焊剂DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$2.1K
2026-04-22焊接用焊剂DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$3.5K
2026-04-22焊接用焊剂DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$1.0K
2026-04-22银粉DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$220.5K
2026-04-22焊接用焊剂DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$1.0K
2026-04-22银粉DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD中国$4.4K

出口(共 771)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属表面酸洗制剂STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2026-04-29金属表面酸洗制剂STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K
2026-04-29金属表面酸洗制剂PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD越南$2.5K
2026-04-29金属表面酸洗制剂STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$14.7K
2026-04-29焊接用焊剂XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2026-04-29焊接用焊剂STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$2.8K
2026-04-29金属表面酸洗制剂STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$6.3K
2026-04-29金属表面酸洗制剂PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD越南$2.5K
2026-04-28金属表面酸洗制剂DRP VIET NAM CO LTD越南$6.0K
2026-04-28焊接用焊剂NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD越南$12.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

YIKST Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →