YIKST Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 771 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YIKST (SAMURA)
- 邮箱10
119
进口笔数
771
出口笔数
$7.14M
进口金额
$12.56M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315114321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA9AH1C |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 2A, Lô A1 Khu công nghiệp Đại Đồng – Hoàn Sơn (thuê nhà xưởng của Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tùng Lâm), Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YIKST (SAMURA) |
| 企业英文名称 | YIKST (SAMURA) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2A, Lô A1 Khu công nghiệp Đại Đồng – Hoàn Sơn (thuê nhà xưởng của Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tùng Lâm), Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0981799610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67.552亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800120 | 未锻轧锡合金 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 710610 | 银粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 710692 | 半制银 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $7.10M |
| 法国 | 1 | $38.4K |
| 越南 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 736 | $10.97M |
| 韩国 | 22 | $1.00M |
| 马来西亚 | 9 | $506.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhanying Electronics Co., Ltd. | 中国 | 110 | $6.88M | 未锻轧锡合金、焊接用焊剂 |
| Zhanying Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.1K | 未锻轧锡合金 |
| Dongguan Pengwangda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.6K | 其他功能机器、数控卧式车床 |
| Industrie des Poudres Spheriques | 法国 | 1 | $38.4K | 金属表面酸洗制剂、未锻轧锡合金 |
| Dongguan Yisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Blueview Holding Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | LED灯具及模块、LED照明装置 |
| Dongguan Realm Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Shenzhen Yik Shing Tat Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $697 | 金属焊条、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.41M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Powernet Technologies Corporation | 越南 | 53 | $2.24M | 静止变流器、变压器零件 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $740.9K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $690.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 45 | $664.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $228.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $220.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 41 | $182.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $124.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $54.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未锻轧锡合金 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-22 | 焊接用焊剂 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 焊接用焊剂 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 未锻轧锡合金 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-22 | 焊接用焊剂 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 焊接用焊剂 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 焊接用焊剂 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 银粉 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $220.5K |
| 2026-04-22 | 焊接用焊剂 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 银粉 | DONGGUAN ZHANYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 771)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | PVTECH LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $12.4K |