TFI Technology Investment & Finance Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐầU Tư Và TàI CHíNH TFI
11
进口笔数
0
出口笔数
$405.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104579575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTEDD3Q |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà Thành Công, số 57 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐẦU TƯ VÀ TÀI CHÍNH TFI |
| 企业英文名称 | TFI TECHNOLOGY INVESTMENT AND FINANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, Toà nhà văn phòng Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842438353203 |
| 邮箱 | Anh.nv@tfi.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $245.7K |
| 匈牙利 | 2 | $119.3K |
| 意大利 | 6 | $30.5K |
| 越南 | 6 | $5.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 2 | $826 |
| 斯洛伐克 | 3 | $470 |
| 中国 | 2 | $326 |
| 丹麦 | 2 | $312 |
| 中国台湾 | 2 | $109 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Ltd. | 德国 | 7 | $399.6K | 高压继电器、自动断路器 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 贱金属脚轮、机械零件 |
| Siemens Ltd. | 中国 | 1 | $248 | 高压断路器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 非机动车零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $878 |
| 2024-10-29 | 非机动车零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $884 |
| 2024-01-25 | 非机动车零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $248 |
| 2024-01-25 | 非机动车零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-18 | 非机动车零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-18 | 非机动车零件 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $248 |
| 2023-09-29 | 阀门零件 | SIEMENS LTD | 意大利 | $23.5K |
| 2023-09-07 | 螺纹螺母 | SIEMENS LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2023-09-07 | 非螺纹钢销 | SIEMENS LTD | 德国 | $95 |
| 2023-09-07 | 非泡沫橡胶密封件 | SIEMENS LTD | 德国 | $418 |