Dongjin Total Motor Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONGJIN TOTAL MOTOR SOLUTIONS

495
进口笔数
233
出口笔数
$12.60M
进口金额
$16.58M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-29
最近出口
75
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $7.3K · 7 笔出口 $33.0K · 12 笔2023-11进口 $34.2K · 11 笔出口 $21.7K · 5 笔2023-12进口 $49.9K · 14 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-01进口 $33.4K · 11 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-02进口 $253.7K · 15 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-03进口 $159.0K · 21 笔出口 $13.8K · 5 笔2024-04进口 $341.2K · 19 笔出口 $223.6K · 6 笔2024-05进口 $436.1K · 26 笔出口 $700.2K · 13 笔2024-06进口 $748.4K · 30 笔出口 $1.09M · 9 笔2024-07进口 $973.3K · 28 笔出口 $846.9K · 12 笔2024-08进口 $681.4K · 17 笔出口 $1.36M · 9 笔2024-09进口 $1.31M · 18 笔出口 $580.3K · 4 笔2024-10进口 $395.9K · 11 笔出口 $454.2K · 6 笔2024-11进口 $309.6K · 11 笔出口 $693.8K · 5 笔2024-12进口 $228.0K · 8 笔出口 $567.6K · 4 笔2025-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $239.8K · 2 笔2025-02进口 $306.2K · 13 笔出口 $449.9K · 4 笔2025-03进口 $347.3K · 11 笔出口 $703.1K · 7 笔2025-04进口 $1.18M · 10 笔出口 $377.9K · 6 笔2025-05进口 $395.8K · 12 笔出口 $313.7K · 6 笔2025-06进口 $379.3K · 8 笔出口 $356.4K · 4 笔2025-07进口 $17.2K · 6 笔出口 $1.92M · 11 笔2025-08进口 $338.3K · 13 笔出口 $572.9K · 3 笔2025-09进口 $530.3K · 13 笔出口 $879.1K · 5 笔2025-10进口 $428.5K · 13 笔出口 $530.5K · 6 笔2025-11进口 $602.0K · 9 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-12进口 $138.9K · 5 笔出口 $287.3K · 3 笔2026-01进口 $1.1K · 3 笔出口 $187.6K · 4 笔2026-02进口 $81.1K · 8 笔出口 $656.1K · 9 笔2026-03进口 $137.2K · 10 笔出口 $539.1K · 6 笔2026-04进口 $566.8K · 13 笔出口 $664.6K · 6 笔2026-05进口 $131.1K · 7 笔出口 $481.9K · 4 笔2026-06进口 $661.7K · 13 笔出口 $643.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $7.3K · 7 笔出口 $33.0K · 12 笔2023-11进口 $34.2K · 11 笔出口 $21.7K · 5 笔2023-12进口 $49.9K · 14 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-01进口 $33.4K · 11 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-02进口 $253.7K · 15 笔出口 $37.6K · 7 笔2024-03进口 $159.0K · 21 笔出口 $13.8K · 5 笔2024-04进口 $341.2K · 19 笔出口 $223.6K · 6 笔2024-05进口 $436.1K · 26 笔出口 $700.2K · 13 笔2024-06进口 $748.4K · 30 笔出口 $1.09M · 9 笔2024-07进口 $973.3K · 28 笔出口 $846.9K · 12 笔2024-08进口 $681.4K · 17 笔出口 $1.36M · 9 笔2024-09进口 $1.31M · 18 笔出口 $580.3K · 4 笔2024-10进口 $395.9K · 11 笔出口 $454.2K · 6 笔2024-11进口 $309.6K · 11 笔出口 $693.8K · 5 笔2024-12进口 $228.0K · 8 笔出口 $567.6K · 4 笔2025-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $239.8K · 2 笔2025-02进口 $306.2K · 13 笔出口 $449.9K · 4 笔2025-03进口 $347.3K · 11 笔出口 $703.1K · 7 笔2025-04进口 $1.18M · 10 笔出口 $377.9K · 6 笔2025-05进口 $395.8K · 12 笔出口 $313.7K · 6 笔2025-06进口 $379.3K · 8 笔出口 $356.4K · 4 笔2025-07进口 $17.2K · 6 笔出口 $1.92M · 11 笔2025-08进口 $338.3K · 13 笔出口 $572.9K · 3 笔2025-09进口 $530.3K · 13 笔出口 $879.1K · 5 笔2025-10进口 $428.5K · 13 笔出口 $530.5K · 6 笔2025-11进口 $602.0K · 9 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-12进口 $138.9K · 5 笔出口 $287.3K · 3 笔2026-01进口 $1.1K · 3 笔出口 $187.6K · 4 笔2026-02进口 $81.1K · 8 笔出口 $656.1K · 9 笔2026-03进口 $137.2K · 10 笔出口 $539.1K · 6 笔2026-04进口 $566.8K · 13 笔出口 $664.6K · 6 笔2026-05进口 $131.1K · 7 笔出口 $481.9K · 4 笔2026-06进口 $661.7K · 13 笔出口 $643.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603816474
企查查编码QVNVEVKP7N
成立日期2021-06-09
联系地址Lô E2, Đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGJIN TOTAL MOTOR SOLUTIONS
企业英文名称DONGJIN TOTAL MOTOR SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E2, Đường 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本917.02亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850519非金属永磁体
850300电动机及零件
732619其他锻钢制品
731822非螺纹垫圈
854690非玻陶绝缘体
848210滚珠轴承
350699其他粘合剂≤1kg
731815钢铁螺钉螺栓
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
854430车用线束
850300电动机及零件
853400印刷电路
853710电力控制板
903190测量仪器零件
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚32$3.84M
菲律宾59$3.17M
葡萄牙26$1.50M
中国134$1.32M
越南17$987.7K
意大利24$469.6K
韩国55$450.6K
斯洛伐克20$420.7K
土耳其47$179.4K
德国17$95.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国72$8.80M
墨西哥50$6.31M
波兰27$1.19M
菲律宾14$147.1K
法国30$32.0K
西班牙12$31.8K
中国11$24.2K
意大利1$13.1K
泰国3$10.8K
越南1$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾63$3.73M电力控制板、其他车辆零件
Integrated Micro Electronics, Inc.保加利亚26$3.28M电力控制板、工业清洁制剂
Yazaki (Hong Kong) Ltd.中国23$1.47M其他电路开关装置、其他塑料制品
Moretto S.p.A.意大利24$469.6K其他橡塑机械、8477机器零件
Xinzhigroup Co., Ltd.中国18$409.3K发动机点火零件、电动机及零件
T.I.K. Corp. oration中国20$227.9K非金属永磁体
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国41$222.2K其他锻钢制品、碳刷
Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd.中国17$150.0K金属永磁体、非金属永磁体
Tanatar Kalip Pres Isleri San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其18$100.1K非螺纹垫圈、发动机点火零件
Valeo Thermal Systems SAS法国22$10.2K车辆散热器、750W以下直流电机

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国50$6.31M电动机及零件、其他风扇
Dong Jin Motor Ind. Co., Ltd.墨西哥38$5.65M750W以下直流电机
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国39$3.18M750W以下直流电机、其他风扇
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.波兰22$1.11M750W以下直流电机
Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾12$146.8K残疾辅助器具、其他电子IC
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.西班牙11$30.9K750W以下直流电机
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.法国25$30.2K750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.泰国3$10.8K750W以下直流电机
GRG Metrology & Test Group Co., Ltd.中国8$1.5K电力控制板、车用线束
Valeo Thermal Systems SAS法国3$1.1K其他塑料制品、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23电动机及零件Moretto S.p.A.意大利$43.6K
2026-06-23其他塑料制品Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.韩国$108
2026-06-23车用线束Yazaki (Hong Kong) Ltd.葡萄牙$38.8K
2026-06-23车用线束Yazaki (Hong Kong) Ltd.葡萄牙$35.2K
2026-06-23其他塑料管材Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.日本$650
2026-06-19电力控制板Integrated Micro-Electronics, Inc.保加利亚$27.2K
2026-06-19电力控制板Integrated Micro-Electronics, Inc.保加利亚$22.9K
2026-06-12电力控制板Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾$21.8K
2026-06-12电力控制板Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾$21.8K
2026-06-12电动机及零件Tanatar Kalip Pres Isleri San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其$7.2K

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国$120.4K
2026-06-29750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国$122.3K
2026-06-24750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.中国$9.3K
2026-06-18750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国$89.0K
2026-06-18750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国$87.6K
2026-06-10750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.墨西哥$19.0K
2026-06-10750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.墨西哥$19.0K
2026-06-04750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国$87.6K
2026-06-04750W以下直流电机Dong Jin Motor Industry Co., Ltd.美国$89.0K
2026-06-02750W以下直流电机Integrated Micro-Electronics, Inc.菲律宾$79

相关企业 · 同类产品

Dongjin Total Motor Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →