Otis Elevator Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 620 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thang Máy Otis Việt Nam
- 邮箱10,829
- Twitter1
620
进口笔数
26
出口笔数
$10.69M
进口金额
$23.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-05-29
最近出口
47
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J8FUN7 |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà Intan, số 97, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY OTIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OTIS ELEVATOR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Intan, số 97, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +841800545450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,299.0495亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 407 | $9.82M |
| 西班牙 | 48 | $202.1K |
| 印度 | 15 | $141.2K |
| 日本 | 34 | $138.7K |
| 德国 | 80 | $108.2K |
| 意大利 | 18 | $69.2K |
| 韩国 | 57 | $62.8K |
| 法国 | 39 | $52.8K |
| 美国 | 15 | $52.5K |
| 泰国 | 2 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $13.3K |
| 泰国 | 2 | $4.3K |
| 越南 | 3 | $1.9K |
| 新加坡 | 5 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.4K |
| 中国 | 2 | $829 |
| 秘鲁 | 1 | $267 |
| 马来西亚 | 2 | $214 |
| 印度 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otis International Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $9.03M | 升降机、升降机零件 |
| Express Elevator Co., Ltd. | 中国 | 127 | $252.5K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Otis Elevator Co. | 中国 | 11 | $239.9K | 升降机零件、自动扶梯 |
| Otis Electric Elevator Co., Ltd. | 中国 | 104 | $178.2K | 升降机、升降机零件 |
| Otis Elevator Co. (India) Ltd. | 印度 | 13 | $141.0K | 升降机、升降机零件 |
| Otis European Parts Center | 法国 | 111 | $138.5K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Otis Science & Technology Development (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $120.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Otis Elevator Co. | 美国 | 13 | $71.4K | 带接头绝缘电线、升降机零件 |
| Otis Elevator Korea | 韩国 | 52 | $60.6K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Nippon Otis Elevator Co., Ltd. | 日本 | 16 | $47.2K | 升降机零件、升降机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otis Elevators (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $13.3K | 静止变流器、数据处理机 |
| Otis Elevator Company (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $4.3K | 升降机零件、8425机械零件 |
| PT Citas Otis Elevator | 印度尼西亚 | 3 | $1.4K | 升降机、升降机零件 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Otis Elevator Co. (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $856 | 电力控制板、机械零件 |
| Otis Electric Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $829 | 机械零件、电力控制板 |
| Otis Elevator Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $406 | 电力控制板 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $335 | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $294 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Ascensores S.A. | 秘鲁 | 1 | $267 | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 620)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | Otis European Parts Center | 德国 | $182 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | Otis European Parts Center | 德国 | $182 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Otis European Parts Center | 德国 | $341 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Otis European Parts Center | 德国 | $341 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Otis European Parts Center | 中国 | $217 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Otis European Parts Center | 法国 | $190 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Otis European Parts Center | 中国 | $217 |
| 2026-04-28 | 速度表转速表 | Otis European Parts Center | 西班牙 | $307 |
| 2026-04-28 | 速度表转速表 | Otis European Parts Center | 西班牙 | $307 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Otis European Parts Center | 法国 | $190 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他电气开关 | Ascensores S.A. | 秘鲁 | $267 |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | OTIS ELEVATORCOMPANY (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | OTIS ELEVATORCOMPANY (THAILAND) LTD | 泰国 | $810 |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | OTIS ELEVATORCOMPANY (THAILAND) LTD | 泰国 | $609 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | OTIS ELECTRIC ELEVATOR CO LTD | 中国 | $319 |
| 2025-12-01 | 电气装置零件 | PT CITAS OTIS ELEVATOR | 印度尼西亚 | $206 |
| 2025-10-28 | 静止变流器 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $335 |
| 2025-06-11 | 电器装置零件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-15 | 电力控制板 | OTIS ELEVATOR CO (M) SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2025-05-07 | 电力控制板 | OTIS ELEVATOR CO (S) PTE LTD | 新加坡 | $80 |