Thien An Phat Technical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THIêN AN PHáT
2
进口笔数
12
出口笔数
$53.7K
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300951289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVN49T8 |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Đình Lục, Thôn Đồng Đông, Xã Đại Đồng Thành, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Đình Lục, Thôn Đồng Đông, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963130423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $53.3K |
| 越南 | 1 | $421 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Wojiama Firm | 中国 | 1 | $49.2K | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、铝电解电容 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.5K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $873 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 钢制气罐 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-07-29 | 其他气泵 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-29 | 工业干燥机 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2025-11-10 | 过滤净化器零件 | Changshu Wojiama Firm | 中国 | $420 |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | Changshu Wojiama Firm | 中国 | $353 |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | Changshu Wojiama Firm | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 过滤净化器零件 | Changshu Wojiama Firm | 中国 | $631 |
| 2025-11-10 | 过滤净化器零件 | Changshu Wojiama Firm | 中国 | $320 |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | Changshu Wojiama Firm | 中国 | $603 |
| 2025-11-10 | 过滤净化器零件 | Changshu Wojiama Firm | 中国 | $114 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 液体过滤机械 | Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-07-07 | 液体过滤机械 | Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-07 | 非轻质石油 | Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-07 | 过滤净化器零件 | Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-23 | 液体过滤机械 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-23 | 液体过滤机械 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-23 | 过滤净化器零件 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-23 | 液体过滤机械 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-12 | 非轻质石油 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |