Thien An Phat Technical Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THIêN AN PHáT

2
进口笔数
12
出口笔数
$53.7K
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.2K · 1 笔出口 $482 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 2 笔2026-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $659 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.2K · 1 笔出口 $482 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $218 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 2 笔2026-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $659 · 1 笔

工商档案

企业注册号2300951289
企查查编码QVNYVN49T8
成立日期2016-10-31
联系地址NR Ông Nguyễn Đình Lục, Thôn Đồng Đông, Xã Đại Đồng Thành, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN AN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR Ông Nguyễn Đình Lục, Thôn Đồng Đông, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84963130423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
841939工业干燥机
842123内燃机滤油器
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
848110减压阀

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
382499其他化学制剂
731100钢制气罐
841480其他气泵
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
848140安全阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$53.3K
越南1$421

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$21.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changshu Wojiama Firm中国1$49.2K泵及压缩机零件、过滤净化器零件
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$4.4K1000伏以下插头插座、电器装置零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南1$7.0K其他塑料制品、通信设备零件
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南1$5.7K其他塑料制品、铝电解电容
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$4.6K电器装置零件、瓦楞纸箱
Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南7$3.5K其他塑料包装制品、自粘塑料片
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南2$873其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢制气罐Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$421
2026-07-29其他气泵Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-29工业干燥机Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.中国$384
2025-11-10过滤净化器零件Changshu Wojiama Firm中国$420
2025-11-10泵及压缩机零件Changshu Wojiama Firm中国$353
2025-11-10泵及压缩机零件Changshu Wojiama Firm中国$1.2K
2025-11-10过滤净化器零件Changshu Wojiama Firm中国$631
2025-11-10过滤净化器零件Changshu Wojiama Firm中国$320
2025-11-10泵及压缩机零件Changshu Wojiama Firm中国$603
2025-11-10过滤净化器零件Changshu Wojiama Firm中国$114

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07液体过滤机械Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南$353
2026-07-07液体过滤机械Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南$58
2026-07-07非轻质石油Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南$191
2026-07-07过滤净化器零件Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南$58
2026-06-23液体过滤机械Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南$61
2026-06-23非轻质石油Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南$191
2026-06-23液体过滤机械Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南$126
2026-06-23过滤净化器零件Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南$69
2026-06-23液体过滤机械Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南$126
2026-06-12非轻质石油Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南$96

相关企业 · 同类产品

Thien An Phat Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →