Ngoc Bao Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NGọC BảO PHáT
47
进口笔数
1
出口笔数
$1.90M
进口金额
$69.8K
出口金额
2025-01-06
最近进口
2024-09-17
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601085851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM9QW3U |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số nhà 47, Khu 1, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NGỌC BẢO PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47, Khu 1, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913996870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $69.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $331.8K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $301.8K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $247.0K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Qingdao Huameiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $244.0K | 5mm以下MDF板、木质碎料板 |
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $178.0K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Baishan City Tengcheng Wood Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.5K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
| Golden World International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $98.1K | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.9K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Tianjin Myera Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.8K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Shanghai Boke Furniture Fittings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Myera Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.8K | 丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 厚中密纤维板 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-06 | 薄中密纤维板 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-06 | 厚中密纤维板 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-03 | 6毫米以上桦木 | HEZE AIXIN NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2024-12-21 | 木制家具零件 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-21 | 薄中密纤维板 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-12-21 | 塑料涂布纸板 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-21 | 9mm以上MDF板 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-12-21 | 厚中密纤维板 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-12-21 | 8465机器零件 | QINGDAO HUAMEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 丙烯酸乙烯漆 | TIANJIN MYERA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29.9K |
| 2024-09-17 | 丙烯酸乙烯漆 | TIANJIN MYERA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2024-09-17 | 丙烯酸乙烯漆 | TIANJIN MYERA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23.9K |