Hai Hai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 冷冻章鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI Hà

215
进口笔数
343
出口笔数
$3.75M
进口金额
$29.12M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
62
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 5 笔出口 $683.7K · 8 笔2023-11进口 $184.7K · 16 笔出口 $574.5K · 8 笔2023-12进口 $90.0K · 6 笔出口 $356.3K · 5 笔2024-01进口 $130.2K · 6 笔出口 $584.9K · 7 笔2024-02进口 $149.6K · 11 笔出口 $106.0K · 1 笔2024-03进口 $139.2K · 7 笔出口 $454.5K · 6 笔2024-04进口 $106.6K · 8 笔出口 $231.1K · 3 笔2024-05进口 $15.5K · 3 笔出口 $642.7K · 8 笔2024-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $463.9K · 6 笔2024-07进口 $198.5K · 6 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-08进口 $132.0K · 4 笔出口 $636.4K · 9 笔2024-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $887.5K · 11 笔2024-10进口 $84.2K · 4 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-11进口 $87.4K · 5 笔出口 $853.9K · 11 笔2024-12进口 $29.3K · 8 笔出口 $879.2K · 10 笔2025-01进口 $46.8K · 2 笔出口 $762.9K · 9 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $118.5K · 2 笔2025-03进口 $212.7K · 7 笔出口 $716.9K · 10 笔2025-04进口 $72.5K · 4 笔出口 $758.4K · 8 笔2025-05进口 $22.7K · 4 笔出口 $744.6K · 9 笔2025-06进口 $120.9K · 7 笔出口 $828.7K · 10 笔2025-07进口 $209.3K · 11 笔出口 $712.6K · 8 笔2025-08进口 $86.1K · 3 笔出口 $853.5K · 9 笔2025-09进口 $46.7K · 5 笔出口 $1.16M · 13 笔2025-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $846.1K · 11 笔2025-11进口 $90.1K · 8 笔出口 $697.4K · 9 笔2025-12进口 $72.0K · 6 笔出口 $1.17M · 15 笔2026-01进口 $179.8K · 4 笔出口 $1.26M · 14 笔2026-02进口 $80.2K · 3 笔出口 $516.3K · 6 笔2026-03进口 $6.7K · 3 笔出口 $418.8K · 5 笔2026-04进口 $231.5K · 6 笔出口 $1.95M · 17 笔2026-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $1.39M · 14 笔2026-06进口 $83.2K · 7 笔出口 $1.10M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 5 笔出口 $683.7K · 8 笔2023-11进口 $184.7K · 16 笔出口 $574.5K · 8 笔2023-12进口 $90.0K · 6 笔出口 $356.3K · 5 笔2024-01进口 $130.2K · 6 笔出口 $584.9K · 7 笔2024-02进口 $149.6K · 11 笔出口 $106.0K · 1 笔2024-03进口 $139.2K · 7 笔出口 $454.5K · 6 笔2024-04进口 $106.6K · 8 笔出口 $231.1K · 3 笔2024-05进口 $15.5K · 3 笔出口 $642.7K · 8 笔2024-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $463.9K · 6 笔2024-07进口 $198.5K · 6 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-08进口 $132.0K · 4 笔出口 $636.4K · 9 笔2024-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $887.5K · 11 笔2024-10进口 $84.2K · 4 笔出口 $1.07M · 12 笔2024-11进口 $87.4K · 5 笔出口 $853.9K · 11 笔2024-12进口 $29.3K · 8 笔出口 $879.2K · 10 笔2025-01进口 $46.8K · 2 笔出口 $762.9K · 9 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $118.5K · 2 笔2025-03进口 $212.7K · 7 笔出口 $716.9K · 10 笔2025-04进口 $72.5K · 4 笔出口 $758.4K · 8 笔2025-05进口 $22.7K · 4 笔出口 $744.6K · 9 笔2025-06进口 $120.9K · 7 笔出口 $828.7K · 10 笔2025-07进口 $209.3K · 11 笔出口 $712.6K · 8 笔2025-08进口 $86.1K · 3 笔出口 $853.5K · 9 笔2025-09进口 $46.7K · 5 笔出口 $1.16M · 13 笔2025-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $846.1K · 11 笔2025-11进口 $90.1K · 8 笔出口 $697.4K · 9 笔2025-12进口 $72.0K · 6 笔出口 $1.17M · 15 笔2026-01进口 $179.8K · 4 笔出口 $1.26M · 14 笔2026-02进口 $80.2K · 3 笔出口 $516.3K · 6 笔2026-03进口 $6.7K · 3 笔出口 $418.8K · 5 笔2026-04进口 $231.5K · 6 笔出口 $1.95M · 17 笔2026-05进口 $14.8K · 5 笔出口 $1.39M · 14 笔2026-06进口 $83.2K · 7 笔出口 $1.10M · 12 笔

工商档案

企业注册号0900140112
企查查编码QVNR4MRDE8
成立日期1997-07-28
联系地址Phố Cao, Thị Trấn Trần Cao, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI HÀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cao Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842213854141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
960719其他拉链
580890装饰流苏
580790非织造标签
600490弹性针织布
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
560391轻质无纺布
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030339其他冷冻比目鱼
030389其他冷冻鱼
030391冷冻鱼肝/卵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$3.11M
越南51$295.1K
韩国9$255.2K
中国台湾1$75.6K
日本2$9.8K
印度4$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国303$24.58M
西班牙13$1.55M
日本7$939.9K
法国5$622.6K
越南4$428.2K
意大利2$154.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国76$1.56M未梳棉纱、印刷标签
Line Apparel LLC越南12$236.1K染色合成针织布、弹性针织布
EDO Co., Ltd.中国5$147.6K染色聚酯布、包覆橡胶绳
Shaoxing City Kahn Trade Co., Ltd.中国7$116.3K染色合成针织布、染色聚酯布
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国5$66.8K聚酯纱线≥85%、其他播种种植机
Harang Communication Co., Ltd.韩国28$42.7K其他拉链、扣件及零件
Monopoly Textile Inc.中国4$39.9K染色聚酯布、染色合成针织布
Guangzhou Line Import & Export Co., Ltd.中国4$39.4K印刷标签、非织造标签
Hanbit Fashion中国4$27.9K聚酯短纤织物、非乙烯塑料袋
Hoa Nam Packaging Co., Ltd.越南7$27.4K瓦楞纸箱、其他涂布纸

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & Sea Trade Co., Ltd.韩国34$2.72M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Aram Trading Co., Ltd.越南27$2.43M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
ATO Trading Co., Ltd.韩国23$2.05M冷冻章鱼、保藏虾制品
Seaway Korea Co., Ltd.韩国22$1.46M冷冻章鱼
Bukyung F&B韩国22$1.39M冷冻章鱼
Sewon Trading Co., Ltd.韩国20$1.28M冷冻章鱼
Chunwoo Trading Co., Ltd.韩国14$1.21M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Jonghwa Seafood Co., Ltd.韩国11$999.1K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Pinehill G.F. Co., Ltd.韩国8$822.1K冷冻章鱼
Chunwoo Produce韩国8$652.7K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30扣件及零件SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$2.2K
2026-06-30非金属塑料纽扣SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$2.3K
2026-06-30其他拉链SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$1.5K
2026-06-30其他人造窄幅布SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$1.7K
2026-06-30贱金属扣件SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$1.8K
2026-06-30聚酯短纤织物SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$1.6K
2026-06-30贱金属扣件SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$730
2026-06-26针织服装零件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$680
2026-06-26非金属塑料纽扣Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$521
2026-06-26贱金属扣件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$553

出口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29冷冻章鱼PONTOS CO., LTD—$79.4K
2026-06-28冷冻章鱼Bukyung F&B韩国$76.0K
2026-06-27冷冻章鱼J & Sea Trade Co., Ltd.韩国$94.0K
2026-06-22冷冻章鱼TS Corp. Corporation日本$156.6K
2026-06-18冷冻章鱼Chunwoo Trading Co., Ltd.韩国$109.2K
2026-06-17冷冻章鱼Dae Han Trading Co., Ltd.韩国$75.6K
2026-06-16冷冻章鱼Aram Trading Co., Ltd.韩国$74.6K
2026-06-15冷冻章鱼Roa Seafood Co., Ltd.—$70.8K
2026-06-11冻墨鱼鱿鱼LVM E法国$128.7K
2026-06-09冷冻章鱼Heim Corp. Oration—$72.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →