Hai Hai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 502 笔 · 主营 冷冻章鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI Hà

210
进口笔数
502
出口笔数
$4.01M
进口金额
$32.39M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
70
供应商数
118
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 3 笔出口 $680.1K · 11 笔2023-10进口 $36.1K · 5 笔出口 $733.0K · 10 笔2023-11进口 $184.7K · 16 笔出口 $591.5K · 9 笔2023-12进口 $90.0K · 6 笔出口 $650.6K · 13 笔2024-01进口 $130.2K · 6 笔出口 $722.9K · 10 笔2024-02进口 $149.6K · 11 笔出口 $223.5K · 6 笔2024-03进口 $139.2K · 7 笔出口 $681.7K · 15 笔2024-04进口 $106.6K · 8 笔出口 $286.3K · 5 笔2024-05进口 $15.5K · 3 笔出口 $872.0K · 16 笔2024-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $724.7K · 17 笔2024-07进口 $198.5K · 6 笔出口 $1.21M · 16 笔2024-08进口 $132.0K · 4 笔出口 $800.3K · 12 笔2024-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $915.8K · 12 笔2024-10进口 $84.2K · 4 笔出口 $1.29M · 23 笔2024-11进口 $87.4K · 5 笔出口 $1.12M · 20 笔2024-12进口 $29.3K · 8 笔出口 $1.00M · 15 笔2025-01进口 $46.8K · 2 笔出口 $906.1K · 16 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $118.5K · 2 笔2025-03进口 $212.7K · 7 笔出口 $747.3K · 11 笔2025-04进口 $72.5K · 4 笔出口 $903.7K · 10 笔2025-05进口 $22.7K · 4 笔出口 $868.5K · 12 笔2025-06进口 $120.9K · 7 笔出口 $1.20M · 16 笔2025-07进口 $209.3K · 11 笔出口 $874.4K · 15 笔2025-08进口 $86.1K · 3 笔出口 $985.4K · 14 笔2025-09进口 $46.7K · 5 笔出口 $1.50M · 23 笔2025-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $1.02M · 14 笔2025-11进口 $90.1K · 8 笔出口 $833.1K · 14 笔2025-12进口 $72.0K · 6 笔出口 $1.38M · 22 笔2026-01进口 $272.8K · 6 笔出口 $1.55M · 19 笔2026-02进口 $93.8K · 3 笔出口 $550.2K · 9 笔2026-03进口 $35.1K · 4 笔出口 $544.8K · 10 笔2026-04进口 $274.6K · 6 笔出口 $2.08M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 3 笔出口 $680.1K · 11 笔2023-10进口 $36.1K · 5 笔出口 $733.0K · 10 笔2023-11进口 $184.7K · 16 笔出口 $591.5K · 9 笔2023-12进口 $90.0K · 6 笔出口 $650.6K · 13 笔2024-01进口 $130.2K · 6 笔出口 $722.9K · 10 笔2024-02进口 $149.6K · 11 笔出口 $223.5K · 6 笔2024-03进口 $139.2K · 7 笔出口 $681.7K · 15 笔2024-04进口 $106.6K · 8 笔出口 $286.3K · 5 笔2024-05进口 $15.5K · 3 笔出口 $872.0K · 16 笔2024-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $724.7K · 17 笔2024-07进口 $198.5K · 6 笔出口 $1.21M · 16 笔2024-08进口 $132.0K · 4 笔出口 $800.3K · 12 笔2024-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $915.8K · 12 笔2024-10进口 $84.2K · 4 笔出口 $1.29M · 23 笔2024-11进口 $87.4K · 5 笔出口 $1.12M · 20 笔2024-12进口 $29.3K · 8 笔出口 $1.00M · 15 笔2025-01进口 $46.8K · 2 笔出口 $906.1K · 16 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $118.5K · 2 笔2025-03进口 $212.7K · 7 笔出口 $747.3K · 11 笔2025-04进口 $72.5K · 4 笔出口 $903.7K · 10 笔2025-05进口 $22.7K · 4 笔出口 $868.5K · 12 笔2025-06进口 $120.9K · 7 笔出口 $1.20M · 16 笔2025-07进口 $209.3K · 11 笔出口 $874.4K · 15 笔2025-08进口 $86.1K · 3 笔出口 $985.4K · 14 笔2025-09进口 $46.7K · 5 笔出口 $1.50M · 23 笔2025-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $1.02M · 14 笔2025-11进口 $90.1K · 8 笔出口 $833.1K · 14 笔2025-12进口 $72.0K · 6 笔出口 $1.38M · 22 笔2026-01进口 $272.8K · 6 笔出口 $1.55M · 19 笔2026-02进口 $93.8K · 3 笔出口 $550.2K · 9 笔2026-03进口 $35.1K · 4 笔出口 $544.8K · 10 笔2026-04进口 $274.6K · 6 笔出口 $2.08M · 23 笔

工商档案

企业注册号0900140112
企查查编码QVNR4MRDE8
成立日期1997-07-28
联系地址Phố Cao, Thị Trấn Trần Cao, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI HÀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cao Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842213854141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
960719其他拉链
580890装饰流苏
580790非织造标签
600490弹性针织布
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
401590硫化橡胶服装
560391轻质无纺布

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
620333男式合成纤维夹克
030743冻墨鱼鱿鱼
620433女式化纤夹克
621133男式化纤服装
610620女式针织衬衫
600410弹性针织布
620423女式化纤套装
620443化纤连衣裙
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$3.13M
越南48$351.6K
韩国9$255.2K
美国2$99.6K
中国台湾1$75.6K
墨西哥1$28.8K
西班牙1$27.7K
葡萄牙1$23.8K
日本2$9.8K
印度4$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国316$24.16M
美国102$3.69M
西班牙13$1.55M
越南28$907.9K
法国4$493.9K
日本4$470.1K
意大利2$154.4K
英国7$151.7K
荷兰5$132.1K
德国3$87.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国74$1.61M未梳棉纱、印刷标签
Line Apparel LLC越南11$229.9K染色合成针织布、弹性针织布
EDO Co., Ltd.中国5$147.6K染色聚酯布、包覆橡胶绳
Shaoxing City Kahn Trade Co., Ltd.中国7$116.3K染色合成针织布、染色聚酯布
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国5$66.8K其他播种种植机、聚酯纱线≥85%
Monopoly Textile Inc.中国4$39.9K染色聚酯布、染色合成针织布
Guangzhou Line Import & Export Co., Ltd.中国4$39.4K印刷标签、非织造标签
Ha Rang Communication Co., Ltd.越南22$37.6K其他拉链、扣件及零件
Hoa Nam Packaging Co., Ltd.越南7$27.4K瓦楞纸箱、其他涂布纸
Avinash Kumar印度4$2.4K未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & Sea Trade Co., Ltd.韩国30$2.39M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Aram Trading Co., Ltd.越南23$2.11M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
ATO Trading Co., Ltd.韩国23$2.05M冷冻章鱼、保藏虾制品
Seaway Korea Co., Ltd.韩国21$1.38M冷冻章鱼
Bukyung F&B韩国21$1.32M冷冻章鱼
Sewon Trading Co., Ltd.韩国20$1.28M冷冻章鱼
Mystic Inc.美国25$1.24M化纤女式大衣、男式合成纤维夹克
Chunwoo Trading Co., Ltd.韩国12$1.02M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Jonghwa Seafood Co., Ltd.韩国10$887.4K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Mystic Inc.美国12$503.0K化纤女式大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚氨酯纺织物Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-23非织造标签Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$849
2026-04-23非织造标签Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$849
2026-04-23贱金属扣件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$245
2026-04-23聚氨酯纺织物Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-23贱金属扣件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$245
2026-04-22针织服装零件Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-22印刷标签Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$767
2026-04-22其他拉链Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-22其他拉链Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$220

出口(共 502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻章鱼ROA Seafood Co., Ltd.$110.8K
2026-04-28冷冻章鱼Shinjin Global韩国$117.5K
2026-04-28冷冻章鱼Bukyung F&B韩国$68.1K
2026-04-27冷冻章鱼Dae Han Trading Co., Ltd.韩国$100.3K
2026-04-27冷冻章鱼Aram Trading Co., Ltd.韩国$103.0K
2026-04-24冷冻章鱼Pinehill G.F. Co., Ltd.$113.0K
2026-04-22冷冻章鱼ROA Seafood Co., Ltd.$143.4K
2026-04-21冷冻章鱼Chambada Seafood Association韩国$162.8K
2026-04-21女式棉套装TPC TEXTILE DBA GOOD GARMENT FASHION美国$29.7K
2026-04-19男式化纤大衣Mystic Inc.美国$31.4K

相关企业 · 同类产品

Hai Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →