Hanoi Import Export & Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN Và XUấT NHậP KHẩU Hà NộI
15
进口笔数
1
出口笔数
$524.1K
进口金额
$308.1K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2024-01-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110516340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SC70AY |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | L4-12A ( TT4B-12A), Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI INVESTMENT DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L4-12A ( TT4B-12A) Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986819185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 11 | $239.1K |
| 印度 | 2 | $189.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $57.1K |
| 荷兰 | 1 | $38.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 1 | $297.0K |
| 越南 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 11 | $239.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $189.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 1 | $57.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| HAP Foods Holland B.V. | 荷兰 | 1 | $38.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Export & Import Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $297.0K | 钢制围栏丝、镀锌钢丝网 |
| Global Export & Import Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 碾磨大米、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 冷冻鸡肉块 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $29.7K |
| 2024-06-10 | 冷冻鸡肉块 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $31.1K |
| 2024-06-03 | 冷冻猪杂 | HAP FOODS HOLLAND B V | 荷兰 | $5.7K |
| 2024-06-03 | 冷冻猪杂 | HAP FOODS HOLLAND B V | 荷兰 | $32.7K |
| 2024-04-04 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.8K |
| 2024-04-04 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.8K |
| 2024-03-22 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $14.8K |
| 2024-03-22 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.8K |
| 2024-03-22 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.8K |
| 2024-03-22 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 发动机空气滤清器 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $481 |
| 2024-01-03 | 草坪压路机 | Global Export & Import Ltd. | 瓦努阿图 | $19.3K |
| 2024-01-03 | 液体过滤机械 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $1.5K |
| 2024-01-03 | 铅酸蓄电池 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $53 |
| 2024-01-03 | 光伏组件 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $95 |
| 2024-01-03 | 液体过滤机械 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $517 |
| 2024-01-03 | 草坪压路机 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $19.9K |
| 2024-01-03 | 非轻质石油 | Global Export & Import Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-03 | 液体过滤机械 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $814 |
| 2024-01-03 | 非轻质石油 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 越南 | $2.3K |