Hanoi Import Export & Development Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN Và XUấT NHậP KHẩU Hà NộI

15
进口笔数
1
出口笔数
$524.1K
进口金额
$308.1K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2024-01-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.1K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.5K · 1 笔出口 $308.1K · 1 笔2024-02进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $146.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.5K · 1 笔出口 $308.1K · 1 笔2024-02进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $146.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110516340
企查查编码QVN1SC70AY
成立日期2023-10-20
联系地址L4-12A ( TT4B-12A), Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI
企业英文名称HANOI INVESTMENT DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L4-12A ( TT4B-12A) Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84986819185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
842131发动机空气滤清器
843280草坪压路机
850720铅酸蓄电池
854143光伏组件
87019337-75千瓦拖拉机
940550非电照明器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰11$239.1K
印度2$189.5K
俄罗斯1$57.1K
荷兰1$38.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瓦努阿图1$297.0K
越南1$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰11$239.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
HMA Agro Industries Ltd.印度2$189.5K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯1$57.1K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
HAP Foods Holland B.V.荷兰1$38.4K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Export & Import Ltd.瓦努阿图1$297.0K钢制围栏丝、镀锌钢丝网
Global Export & Import Ltd.越南1$11.1K碾磨大米、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-20冷冻鸡肉块Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$29.7K
2024-06-10冷冻鸡肉块Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$31.1K
2024-06-03冷冻猪杂HAP FOODS HOLLAND B V荷兰$5.7K
2024-06-03冷冻猪杂HAP FOODS HOLLAND B V荷兰$32.7K
2024-04-04冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.8K
2024-04-04冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.8K
2024-03-22冷冻猪杂Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$14.8K
2024-03-22冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.8K
2024-03-22冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.8K
2024-03-22冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-03发动机空气滤清器GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$481
2024-01-03草坪压路机Global Export & Import Ltd.瓦努阿图$19.3K
2024-01-03液体过滤机械GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$1.5K
2024-01-03铅酸蓄电池GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$53
2024-01-03光伏组件GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$95
2024-01-03液体过滤机械GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$517
2024-01-03草坪压路机GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$19.9K
2024-01-03非轻质石油Global Export & Import Ltd.越南$2.2K
2024-01-03液体过滤机械GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$814
2024-01-03非轻质石油GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Import Export & Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →