Hoang Le
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200564561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX8980Y |
| 成立日期 | 2004-07-08 |
| 联系地址 | 07 khu 510, khóm Trường Sơn, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG HOÀNG LÊ |
| 企业英文名称 | HOANG LE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 07 khu 510, khóm Trường Sơn, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842583882190 |
| 邮箱 | hoangle2004@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $391 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $391 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $38 |
| 2025-09-19 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $21 |
| 2025-09-19 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $28 |
| 2025-09-19 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $88 |
| 2025-09-19 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $5 |
| 2025-04-21 | 甜饼干 | — | 越南 | $53 |
| 2025-04-21 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $17 |
| 2025-04-21 | 其他香蕉 | — | 越南 | $31 |
| 2025-04-21 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $22 |
| 2025-04-21 | 3公斤内绿茶 | — | 越南 | $53 |