DTD Renewable Energy Corporation
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG TáI TạO DTD RENEWABLE ENERGY
39
进口笔数
0
出口笔数
$259.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317505088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11STER9 |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 7, 60 Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO DTD RENEWABLE ENERGY |
| 企业英文名称 | DTD RENEWABLE ENERGY RENEWABLE ENERGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 60 Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 944267743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $199.8K |
| 中国 | 10 | $51.3K |
| 新加坡 | 2 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $61.9K | LED发光二极管、LED灯 |
| NICHIAS Corporation | 日本 | 10 | $50.4K | LED发光二极管、非LED二极管 |
| Nichia Corporation | 日本 | 6 | $35.8K | LED发光二极管 |
| Nichia Corporation | 日本 | 2 | $29.9K | LED发光二极管 |
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Jintian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 其他塑料制品、塑料卷轴 |
| Nichia Corporation | 泰国 | 1 | $16.9K | LED发光二极管 |
| Tecnomic Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Nichia Corp. Ortion Nichia Chemical Thailand Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | LED发光二极管 |
| SHENZHEN TROYSTAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $1.3K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $932 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $654 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $226 |