Tuan Dung Machinery Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY TUấN DũNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$261.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315305252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK69CF4F |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | D4/514A Ấp 4, Đường Vườn Thơm, Xã Bình Lợi, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY TUẤN DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D4/514A Ấp 4, Đường Vườn Thơm, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0984841824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $261.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Changsheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $203.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、非纺织润滑剂 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Suzhou Winsor Science & Technology Development Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.6K | 其他连续输送机、混合机 |
| Ruian Baixiao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他印刷机零件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-02-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2025-12-29 | 橡塑稳定剂 | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-11-24 | 橡塑稳定剂 | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-11-04 | 其他印刷机零件 | RUIAN BAIXIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-11-04 | 其他印刷机零件 | RUIAN BAIXIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-11-04 | 其他印刷机零件 | RUIAN BAIXIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-11-04 | 其他印刷机零件 | RUIAN BAIXIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $658 |
| 2025-11-04 | 其他印刷机零件 | RUIAN BAIXIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $778 |
| 2025-11-04 | 其他印刷机零件 | RUIAN BAIXIAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $165 |