Thuan Sinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuận Sinh
0
进口笔数
214
出口笔数
$0
进口金额
$618.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200355828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC90RW6 |
| 成立日期 | 1999-07-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phấn Dũng II (thuê lại một phần nhà xưởng của Công ty Cổ phần May Hoa Phượng), Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN SINH |
| 企业英文名称 | THUAN SINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phấn Dũng II (thuê lại một phần nhà xưởng của Côn, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02253766675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $618.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $278.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $255.1K | 印刷标签、智能卡 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $71.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.7K | 二氧化硅、木托盘 |
| Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $264 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $98 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $313 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $229 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $18 |