LOGISTEED VIETNAM CO. LTD
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
0
进口笔数
228
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311333675-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP4BCBB |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | Phòng 1804, tầng 18, Tòa nhà Văn phòng Thăng Long, số 98 đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | LOGISTEED VIETNAM CO., LTD - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 804, tầng 8, Tòa nhà Văn phòng Thăng Long, số 98 đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +8435406089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 228 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 木材锯床 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 其他塑纺箱盒 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 木材锯床 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 木材锯床 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 木材锯床 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 钓鱼竿 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 钓鱼竿 | Logisteed America, Inc. | 美国 | $0 |