An Thinh Phat Construction Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XâY DựNG AN THịNH PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$222.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316077344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7YMWF5 |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | 5/16 Lô Tư, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT CONSTRUCTION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84934127627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $222.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.2K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.8K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-21 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-05 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-10 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-08-25 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-07-17 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-04-10 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-12-10 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $18.0K |